Bài Listening này thuộc Unit 5: Global warming (Hiện tượng nóng lên toàn cầu). Học sinh luyện nghe một bài nói về nguyên nhân và hậu quả của nóng lên toàn cầu, sau đó trả lời câu hỏi và thảo luận.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng chính: global warming (nóng lên toàn cầu), greenhouse effect (hiệu ứng nhà kính), carbon footprint (dấu chân các-bon), fossil fuels (nhiên liệu hóa thạch), deforestation (phá rừng), sea level rise (mực nước biển dâng), drought (hạn hán), flood (lũ lụt), renewable energy (năng lượng tái tạo), emit (thải ra).
Ngữ pháp liên quan: câu điều kiện loại 1 để nói về hậu quả: "If temperatures keep rising, ice caps will melt faster." (Nếu nhiệt độ tiếp tục tăng, các tảng băng sẽ tan nhanh hơn.) Câu bị động: "Carbon dioxide is emitted by cars and factories." (Khí các-bon đioxit được thải ra bởi ô tô và nhà máy.) Từ nối chỉ nguyên nhân – kết quả: because, therefore, as a result, consequently.
Kỹ năng nghe: nghe để nắm ý chính, nghe để lấy số liệu và thông tin chi tiết, nhận biết từ nối chỉ quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Chiến lược làm bài: đọc câu hỏi trước, chú ý các con số như nhiệt độ, mực nước biển, năm tháng.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn nghe cho biết nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng khoảng 1 độ C so với thời kỳ tiền công nghiệp. Nguyên nhân chính là việc đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng. Hậu quả gồm băng tan, mực nước biển dâng và thời tiết cực đoan gia tăng.
Câu hỏi mẫu: "What is the main cause of global warming?" (Nguyên nhân chính của nóng lên toàn cầu là gì?) Đáp án: "Burning fossil fuels and deforestation." (Đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng.)
Ví dụ câu thảo luận: "We should use public transport to reduce emissions." (Chúng ta nên dùng giao thông công cộng để giảm khí thải.)
3. Ghi nhớ
- Chú ý các con số và từ chỉ nguyên nhân – kết quả khi nghe.
- Ghi chú từ khóa theo trình tự: nguyên nhân → hậu quả → giải pháp.
- Đừng cố dịch từng từ, hãy nắm ý chính từng đoạn.
- Sau khi nghe, đối chiếu đáp án với nội dung toàn bài.
