Bài Writing này thuộc Unit 4: ASEAN and Viet Nam (ASEAN và Việt Nam). Học sinh luyện viết một đoạn văn giới thiệu về một nước ASEAN hoặc về lợi ích của việc Việt Nam tham gia ASEAN.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng chính: ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á), member state (quốc gia thành viên), cooperation (hợp tác), cultural exchange (giao lưu văn hóa), trade (thương mại), scholarship (học bổng), community (cộng đồng), economy (kinh tế), summit (hội nghị thượng đỉnh), benefit (lợi ích).
Ngữ pháp cần dùng: thì hiện tại hoàn thành để nói về kinh nghiệm và thành tựu: "Viet Nam has joined ASEAN since 1995." (Việt Nam đã gia nhập ASEAN từ năm 1995.) Câu bị động: "The ASEAN Community was established in 2015." (Cộng đồng ASEAN được thành lập năm 2015.) Liên từ nối ý: firstly, moreover, therefore, in conclusion.
Cấu trúc đoạn văn: câu chủ đề → giới thiệu chung → lợi ích và ví dụ → câu kết luận.
2. Ví dụ minh họa
Đề bài: Viết đoạn văn về lợi ích của việc Việt Nam tham gia ASEAN. Dàn ý: mở đoạn nêu sự kiện Việt Nam gia nhập ASEAN; thân đoạn nêu lợi ích về kinh tế, văn hóa, giáo dục; kết đoạn khẳng định ý nghĩa.
Đoạn văn mẫu: "Viet Nam has been a member of ASEAN since 1995. Firstly, ASEAN helps Viet Nam expand trade with neighbouring countries. Moreover, Vietnamese students have more chances to join exchange programmes and win scholarships. Therefore, ASEAN membership brings many benefits to Viet Nam. In conclusion, cooperation within ASEAN helps our country develop faster."
3. Ghi nhớ
- Kiểm tra chính xác năm, tên riêng và số liệu trước khi viết.
- Mỗi lợi ích cần có ví dụ cụ thể đi kèm.
- Dùng thì hiện tại hoàn thành và câu bị động đúng ngữ cảnh.
- Kiểm tra ngữ pháp, chính tả và tính mạch lạc sau khi viết.
