Bài học này thuộc Unit 3: Cities of the future (Các thành phố trong tương lai) trong chương trình Tiếng Anh lớp 11. Mục tiêu là tìm hiểu về các thành phố thông minh trên thế giới và rèn kĩ năng giao tiếp khi nói về cuộc sống đô thị tương lai.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: smart city (thành phố thông minh), sustainable (bền vững), public transport (giao thông công cộng), green space (không gian xanh), sensor (cảm biến), traffic jam (tắc đường), high-rise building (tòa nhà cao tầng), eco-friendly (thân thiện với môi trường).
- Kĩ năng giao tiếp: mô tả một thành phố trong tương lai, nêu ưu điểm và thách thức, trao đổi ý tưởng với bạn học.
- Câu dùng trong thảo luận: In the future, cities will..., A smart city is a city where..., One advantage is..., However, there may be...
- Văn hóa: Singapore được coi là một trong những thành phố thông minh hàng đầu thế giới nhờ hệ thống giao thông và quản lí năng lượng hiện đại; nhiều thành phố ở châu Âu ưu tiên xe đạp và không gian xanh.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại mẫu:
A: What will cities of the future look like? B: I think they will be smart and green. Sensors will control traffic lights, and there will be more parks and electric buses.
Giải thích: B trả lời bằng cách nêu hai đặc điểm nổi bật (thông minh, xanh) kèm ví dụ cụ thể (cảm biến điều khiển đèn giao thông, công viên và xe buýt điện). Đây là mẫu trả lời đúng trọng tâm bài học: mô tả thành phố tương lai bằng từ vựng đã học.
3. Ghi nhớ
- Nhớ các từ khóa: smart city, sustainable, green space, public transport.
- Khi mô tả tương lai, dùng thì tương lai đơn (will) và cấu trúc "be going to".
- Nêu cả ưu điểm và thách thức để bài nói cân bằng, thuyết phục.
- Liên hệ với các thành phố ở Việt Nam để bài thảo luận gần gũi hơn.
