Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 21: Thực hành cập nhật và truy xuất dữ liệu các bảng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Cập nhật dữ liệu gồm: thêm, sửa, xóa bản ghi. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 21: Thực hành cập nhật và truy xuất dữ liệu các bảng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Khi cập nhật phải tôn trọng khóa chính, khóa ngoài và các ràng buộc. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Thực hành cập nhật và truy xuất dữ liệu các bảng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Sau khi tạo lập cơ sở dữ liệu và nhập dữ liệu, công việc thường xuyên nhất là cập nhật và truy xuất dữ liệu.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 21: Thực hành cập nhật và truy xuất dữ liệu các bảng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Truy xuất dữ liệu là việc tìm kiếm, lọc và hiển thị thông tin từ các bảng theo nhu cầu sử dụng. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Thực hành cập nhật và truy xuất dữ liệu các bảng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: bảng DiemThi có các bản ghi
(HS01, Toán, 8.5),(HS02, Toán, 9.0),(HS01, Văn, 7.5). Cập nhật: thêm bản ghi(HS02, Văn, 8.0); sửa điểm Toán củaHS01thành9.0; xóa bản ghi(HS01, Văn, 7.5). Truy xuất: câu lệnh SQL lấy điểm Toán của tất cả học sinh:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 21: Thực hành cập nhật và truy xuất dữ liệu các bảng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
SELECT MaHS, Diem FROM DiemThi WHERE MonThi = 'Toán';
**Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản).**
Một chương trình kiểm tra số nguyên tố. Hãy đề xuất 4 test case (dữ liệu vào, kết quả mong đợi), gồm ít nhất một trường hợp biên và một trường hợp đặc biệt.
**Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu).**
Cho bảng `DonHang(MaDH, NgayDat, MaKH)` và `KhachHang(MaKH, TenKH)`. Viết câu lệnh SQL liệt kê mã đơn hàng, ngày đặt và tên khách hàng của các đơn hàng trong năm 2025 (giả sử NgayDat có dạng ngày).
**Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao).**
Hãy mô tả quy trình làm một đoạn phim ngắn 30 giây giới thiệu trường học: liệt kê các bước (kịch bản, quay/chọn tư liệu, dựng trên timeline, thêm chuyển cảnh/nhạc, xuất video) và nêu một lưu ý ở mỗi bước.
## Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
### 1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- **Bảng đáp án:** **1-B**, **2-C**, **3-D**, **4-A**.
- **Giải thích chi tiết:**
- **Câu 1 (B):** Khẳng định đúng theo mục *Ghi nhớ* của bài: *"Cập nhật dữ liệu gồm: thêm, sửa, xóa bản ghi."*
- **Câu 2 (C):** Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Khi cập nhật phải tôn trọng khóa chính, khóa ngoài và các ràng buộc."*
- **Câu 3 (D):** Khẳng định chuẩn xác theo phần *Kiến thức trọng tâm*: *"Sau khi tạo lập cơ sở dữ liệu và nhập dữ liệu, công việc thường xuyên nhất là cập nhật và truy xuất dữ liệu."*
- **Câu 4 (A):** Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"Truy xuất dữ liệu là việc tìm kiếm, lọc và hiển thị thông tin từ các bảng theo nhu cầu sử dụng."*
### 2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- **Bài 1:**
- **Nội dung cốt lõi cần trình bày:** Sau khi tạo lập cơ sở dữ liệu và nhập dữ liệu, công việc thường xuyên nhất là cập nhật và truy xuất dữ liệu. Cập nhật dữ liệu bao gồm thêm bản ghi mới, sửa đổi thông tin của bản ghi đã có và xóa bản ghi không còn cần thiết.
- **Tổng kết ghi nhớ:** Cập nhật dữ liệu gồm: thêm, sửa, xóa bản ghi.; Khi cập nhật phải tôn trọng khóa chính, khóa ngoài và các ràng buộc.; Truy xuất dữ liệu dùng câu lệnh `SELECT`, kết hợp `WHERE` để lọc và `ORDER BY` để sắp xếp.
- **Bài 2:**
- **Hướng dẫn phân tích & trình bày:** Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *Ví dụ: bảng DiemThi có các bản ghi `(HS01, Toán, 8.5)`, `(HS02, Toán, 9.0)`, `(HS01, Văn, 7.5)`. Cập nhật: thêm bản ghi `(HS02, Văn, 8.0)`; sửa điểm Toán của `HS01` thành `9.0`; xóa bản ghi `(HS01, Văn, 7.5)`. Truy xuất: câu lệnh SQL lấy điểm Toán của tất cả học sinh:*
- **Lưu ý khi trình bày:** Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- **Bài 3:**
- **Phương pháp giải:** Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài **Bài 21: Thực hành cập nhật và truy xuất dữ liệu các bảng** (Cập nhật dữ liệu gồm: thêm, sửa, xóa bản ghi.; Khi cập nhật phải tôn trọng khóa chính, khóa ngoài và các ràng buộc.; Truy xuất dữ liệu dùng câu lệnh `SELECT`, kết hợp `WHERE` để lọc và `ORDER BY` để sắp xếp.).
- **Lời giải mẫu/Nhận xét:** ```sql
SELECT MaHS, Diem
FROM DiemThi
WHERE MonThi = 'Toán';
- Bài 4: Ví dụ: (1) 7 → "là số nguyên tố". (2) 8 → "không là số nguyên tố". (3) 2 → "là số nguyên tố" (trường hợp biên: số nguyên tố nhỏ nhất). (4) 1 → "không là số nguyên tố" (trường hợp đặc biệt). Hoặc 0, số âm → "không là số nguyên tố".
- Bài 5:
sql SELECT DonHang.MaDH, DonHang.NgayDat, KhachHang.TenKH FROM DonHang JOIN KhachHang ON DonHang.MaKH = KhachHang.MaKH WHERE DonHang.NgayDat BETWEEN '2025-01-01' AND '2025-12-31'; - Bài 6: Ví dụ: (1) Viết kịch bản — lưu ý: xác định rõ thông điệp và trình tự cảnh. (2) Quay/chọn tư liệu — lưu ý: quay đủ cảnh, chú ý ánh sáng và âm thanh. (3) Dựng trên timeline — lưu ý: sắp xếp cảnh đúng trình tự, cắt bỏ phần thừa. (4) Thêm chuyển cảnh, nhạc, chữ — lưu ý: chuyển cảnh nhẹ nhàng, nhạc không lấn lời nói. (5) Xuất video — lưu ý: chọn độ phân giải và định dạng phù hợp, xem lại toàn bộ trước khi xuất.
