1. Kiến thức trọng tâm
Sao lưu dữ liệu là tạo bản sao của cơ sở dữ liệu để phòng dữ liệu gốc bị mất hoặc hỏng do sự cố phần cứng, lỗi phần mềm, virus hoặc thao tác nhầm. Đây là biện pháp bảo vệ dữ liệu quan trọng nhất, vì dữ liệu đã mất mà không có bản sao thì gần như không thể khôi phục.
Có hai hình thức sao lưu phổ biến: sao lưu toàn bộ sao chép hết cơ sở dữ liệu, khôi phục nhanh nhưng tốn dung lượng; sao lưu tăng thêm chỉ sao chép phần thay đổi, nhanh và tiết kiệm nhưng khôi phục phải kết hợp nhiều bản sao. Thực tế thường kết hợp cả hai: sao lưu toàn bộ hàng tuần, sao lưu tăng thêm hàng ngày.
Khi sao lưu, cần chọn vị trí lưu bản sao an toàn, khác nơi chứa dữ liệu gốc, ví dụ ổ đĩa ngoài hoặc đám mây. Sau khi sao lưu, nên kiểm tra bản sao có khôi phục được không. Cuối cùng, ghi chú rõ thời điểm sao lưu để chọn bản sao phù hợp khi cần khôi phục.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: sao lưu cơ sở dữ liệu quản lí học sinh QuanLiHS. Các bước: đóng các kết nối đang mở để tránh sao lưu thiếu dữ liệu; chọn chức năng sao lưu, đặt tên tệp là QuanLiHS_20261014.bak; chọn vị trí lưu là ổ đĩa ngoài; nhấn bắt đầu và chờ hoàn tất. Sau đó, khôi phục thử bản sao lên cơ sở dữ liệu tạm, đối chiếu số bản ghi với dữ liệu gốc. Nếu khớp, bản sao đạt yêu cầu. Nếu dữ liệu gốc bị xóa nhầm, chỉ cần khôi phục từ tệp sao lưu.
3. Ghi nhớ
- Sao lưu dữ liệu là tạo bản sao để phòng mất mát do sự cố hoặc thao tác nhầm.
- Sao lưu toàn bộ: sao chép hết, khôi phục nhanh nhưng tốn dung lượng; sao lưu tăng thêm: chỉ sao chép phần thay đổi, tiết kiệm hơn.
- Lưu bản sao ở vị trí khác với dữ liệu gốc, ví dụ ổ đĩa ngoài hoặc đám mây.
- Luôn kiểm tra bản sao có khôi phục được không và ghi chú rõ thời điểm sao lưu.
