Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 25: Phần mềm chỉnh sửa ảnh? A. Phần mềm chỉnh sửa ảnh giúp cải thiện và sáng tạo với hình ảnh. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 25: Phần mềm chỉnh sửa ảnh, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Các thao tác cơ bản: cắt, xoay, thay đổi kích thước, chỉnh sáng, màu, vùng chọn, lớp, hiệu ứng. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 25: Phần mềm chỉnh sửa ảnh, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Phần mềm chỉnh sửa ảnh giúp người dùng thay đổi, cải thiện và sáng tạo với hình ảnh số. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 25: Phần mềm chỉnh sửa ảnh, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Phần mềm phổ biến gồm GIMP (miễn phí), Adobe Photoshop (chuyên nghiệp) và Snapseed trên điện thoại.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 25: Phần mềm chỉnh sửa ảnh, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: chỉnh sửa ảnh phong cảnh chụp bị nghiêng và hơi tối. Các bước: mở ảnh, dùng công cụ xoay để chỉnh đường chân trời nằm ngang; dùng công cụ cắt để loại bỏ phần thừa ở rìa; tăng độ sáng và độ tương phản để ảnh rõ nét hơn; tăng nhẹ độ bão hòa để màu cây cối và bầu trời tươi hơn. Sau đó lưu ảnh với tên mới, giữ lại ảnh gốc để làm lại nếu cần.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 25: Phần mềm chỉnh sửa ảnh để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ khác là ghép ảnh: mở ảnh nền bãi biển và ảnh một chiếc thuyền, dùng vùng chọn tách thuyền ra khỏi nền cũ rồi đặt lên ảnh bãi biển, chỉnh kích thước và vị trí cho hợp lí, rồi lưu lại.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết chương trình Python nhập mảng một chiều gồm n số nguyên, in ra phần tử lớn nhất và vị trí của nó (vị trí đầu tiên nếu trùng).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết chương trình Python tạo mảng hai chiều 2 hàng × 4 cột gồm các số từ 1 đến 8 theo thứ tự hàng, rồi in mảng theo từng hàng.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao).
Cho bảng Diem(MaHS, MonHoc, DiemSo) và bảng HocSinh(MaHS, HoTen). Hãy giải thích vì sao MaHS trong bảng Diem là khóa ngoại và viết câu lệnh SQL liệt kê họ tên học sinh cùng điểm môn "Tin học".
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Phần mềm chỉnh sửa ảnh giúp cải thiện và sáng tạo với hình ảnh."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các thao tác cơ bản: cắt, xoay, thay đổi kích thước, chỉnh sáng, màu, vùng chọn, lớp, hiệu ứng."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Phần mềm chỉnh sửa ảnh giúp người dùng thay đổi, cải thiện và sáng tạo với hình ảnh số."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phần mềm phổ biến gồm GIMP (miễn phí), Adobe Photoshop (chuyên nghiệp) và Snapseed trên điện thoại."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Phần mềm chỉnh sửa ảnh giúp người dùng thay đổi, cải thiện và sáng tạo với hình ảnh số. Nhờ phần mềm này, ảnh chụp chưa đẹp có thể trở nên rõ nét và sinh động hơn.
- Tổng kết ghi nhớ: Phần mềm chỉnh sửa ảnh giúp cải thiện và sáng tạo với hình ảnh.; Các thao tác cơ bản: cắt, xoay, thay đổi kích thước, chỉnh sáng, màu, vùng chọn, lớp, hiệu ứng.; Luôn giữ lại ảnh gốc, lưu ảnh đã sửa bằng tên mới.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: chỉnh sửa ảnh phong cảnh chụp bị nghiêng và hơi tối. Các bước: mở ảnh, dùng công cụ xoay để chỉnh đường chân trời nằm ngang; dùng công cụ cắt để loại bỏ phần thừa ở rìa; tăng độ sáng và độ tương phản để ảnh rõ nét hơn; tăng nhẹ độ bão hòa để màu cây cối và bầu trời tươi hơn. Sau đó lưu ảnh với tên mới, giữ lại ảnh gốc để làm lại nếu cần.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 25: Phần mềm chỉnh sửa ảnh (Phần mềm chỉnh sửa ảnh giúp cải thiện và sáng tạo với hình ảnh.; Các thao tác cơ bản: cắt, xoay, thay đổi kích thước, chỉnh sáng, màu, vùng chọn, lớp, hiệu ứng.; Luôn giữ lại ảnh gốc, lưu ảnh đã sửa bằng tên mới.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ khác là ghép ảnh: mở ảnh nền bãi biển và ảnh một chiếc thuyền, dùng vùng chọn tách thuyền ra khỏi nền cũ rồi đặt lên ảnh bãi biển, chỉnh kích thước và vị trí cho hợp lí, rồi lưu lại.
- Bài 4:
python n = int(input("Nhập n: ")) a = [int(input(f"Nhập phần tử {i + 1}: ")) for i in range(n)] lon_nhat = max(a) print("Lớn nhất:", lon_nhat, "Vị trí:", a.index(lon_nhat)) - Bài 5:
python a = [[1, 2, 3, 4], [5, 6, 7, 8]] for hang in a: print(hang) - Bài 6:
MaHStrong bảngDiemlà khóa ngoại vì nó tham chiếu tới khóa chínhMaHScủa bảngHocSinh, đảm bảo điểm thuộc về học sinh có thật.sql SELECT HocSinh.HoTen, Diem.DiemSo FROM Diem JOIN HocSinh ON Diem.MaHS = HocSinh.MaHS WHERE Diem.MonHoc = 'Tin học';
