1. Kiến thức trọng tâm
Căn cứ vào phương dao động của các phần tử môi trường so với phương truyền sóng, sóng cơ được chia thành sóng ngang và sóng dọc.
Sóng ngang là sóng có các phần tử môi trường dao động theo phương vuông góc với phương truyền sóng. Ví dụ: sóng trên mặt nước, sóng trên sợi dây. Sóng ngang chỉ truyền được trong chất rắn và trên mặt chất lỏng, không truyền trong chất lỏng và chất khí.
Sóng dọc là sóng có các phần tử môi trường dao động theo phương trùng với phương truyền sóng. Ví dụ: sóng âm trong không khí, sóng trên lò xo. Sóng dọc truyền được trong cả chất rắn, chất lỏng và chất khí, dưới dạng các vùng nén và giãn xen kẽ.
Năng lượng sóng là năng lượng mà sóng mang theo khi lan truyền. Sóng truyền năng lượng từ nguồn đến các phần tử môi trường xa hơn. Trong môi trường không hấp thụ, năng lượng sóng được bảo toàn, nhưng mật độ năng lượng giảm khi sóng lan xa nếu diện tích mặt sóng tăng (ví dụ sóng cầu). Sóng càng truyền xa, biên độ càng giảm do môi trường hấp thụ một phần năng lượng và do năng lượng phân tán ra diện tích lớn hơn. Âm thanh nghe nhỏ dần khi ta đứng xa nguồn là một biểu hiện của sự giảm năng lượng sóng theo khoảng cách.
2. Ví dụ minh họa
Phân loại các sóng sau: sóng trên mặt hồ khi ném đá, sóng âm khi gõ trống, sóng lan trên lò xo khi nén rồi thả đầu lò xo.
Lời giải:
- Sóng trên mặt hồ: sóng ngang, các phần tử nước dao động lên xuống, vuông góc với phương lan truyền trên mặt nước.
- Sóng âm khi gõ trống: sóng dọc, các phần tử không khí dao động dọc theo phương truyền âm, tạo thành các vùng nén và giãn.
- Sóng trên lò xo: sóng dọc, các vòng lò xo dao động dọc theo trục lò xo.
3. Ghi nhớ
- Sóng ngang: dao động vuông góc với phương truyền; không truyền trong lòng chất lỏng, chất khí.
- Sóng dọc: dao động trùng phương truyền; truyền được trong rắn, lỏng, khí.
- Sóng mang năng lượng; biên độ giảm dần khi sóng truyền xa do hấp thụ và phân tán.
