Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 14: Sinh sản của cá và tôm? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Cá phần lớn đẻ trứng, thụ tinh ngoài; một số loài đẻ con.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 14: Sinh sản của cá và tôm, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Tôm thụ tinh trong, trải qua nhiều giai đoạn ấu trùng. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Sinh sản của cá và tôm, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Sinh sản là quá trình duy trì và phát triển nòi giống của cá và tôm, đóng vai trò quan trọng trong nuôi trồng thủy sản. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 14: Sinh sản của cá và tôm, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Trứng thường được thụ tinh ngoài: cá cái đẻ trứng vào nước, cá đực phóng tinh trùng để thụ tinh. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Sinh sản của cá và tôm, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Cá rô phi là loài sinh sản nhanh, mỗi năm có thể đẻ nhiều lứa. Cá cái ấp trứng trong miệng để bảo vệ trứng và cá bột. Người nuôi chọn cá bố mẹ khỏe mạnh, cho ăn đầy đủ, giữ nhiệt độ nước khoảng 26–30°C để cá sinh sản tốt.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 14: Sinh sản của cá và tôm để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ: Tôm sú bố mẹ được nuôi vỗ trong bể có độ mặn và nhiệt độ ổn định. Sau khi giao vĩ và đẻ trứng, trứng nở thành ấu trùng nauplius. Người nuôi cho ấu trùng ăn tảo và thức ăn phù hợp qua từng giai đoạn để tỉ lệ sống cao.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu 2 phương pháp bảo quản thức ăn thủy sản.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 2 hình thức chế biến sản phẩm thủy sản.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nuôi thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP là gì?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cá phần lớn đẻ trứng, thụ tinh ngoài; một số loài đẻ con."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tôm thụ tinh trong, trải qua nhiều giai đoạn ấu trùng."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sinh sản là quá trình duy trì và phát triển nòi giống của cá và tôm, đóng vai trò quan trọng trong nuôi trồng thủy sản."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Trứng thường được thụ tinh ngoài: cá cái đẻ trứng vào nước, cá đực phóng tinh trùng để thụ tinh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sinh sản là quá trình duy trì và phát triển nòi giống của cá và tôm, đóng vai trò quan trọng trong nuôi trồng thủy sản. Đối với cá, phần lớn các loài sinh sản bằng cách đẻ trứng.
- Tổng kết ghi nhớ: Cá phần lớn đẻ trứng, thụ tinh ngoài; một số loài đẻ con.; Tôm thụ tinh trong, trải qua nhiều giai đoạn ấu trùng.; Nhiệt độ, ánh sáng, dinh dưỡng và chất lượng nước quyết định hiệu quả sinh sản.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Cá rô phi là loài sinh sản nhanh, mỗi năm có thể đẻ nhiều lứa. Cá cái ấp trứng trong miệng để bảo vệ trứng và cá bột. Người nuôi chọn cá bố mẹ khỏe mạnh, cho ăn đầy đủ, giữ nhiệt độ nước khoảng 26–30°C để cá sinh sản tốt.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 14: Sinh sản của cá và tôm (Cá phần lớn đẻ trứng, thụ tinh ngoài; một số loài đẻ con.; Tôm thụ tinh trong, trải qua nhiều giai đoạn ấu trùng.; Nhiệt độ, ánh sáng, dinh dưỡng và chất lượng nước quyết định hiệu quả sinh sản.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ: Tôm sú bố mẹ được nuôi vỗ trong bể có độ mặn và nhiệt độ ổn định. Sau khi giao vĩ và đẻ trứng, trứng nở thành ấu trùng nauplius. Người nuôi cho ấu trùng ăn tảo và thức ăn phù hợp qua từng giai đoạn để tỉ lệ sống cao.
- Bài 4: Phơi/sấy khô; bảo quản lạnh; ủ chua; bảo quản trong bao kín nơi khô ráo, thoáng mát.
- Bài 5: Ướp lạnh, đông lạnh; sấy khô; đóng hộp; làm nước mắm, chả cá; muối.
- Bài 6: Nuôi theo quy trình an toàn, truy xuất được nguồn gốc, bảo vệ môi trường và sức khỏe người tiêu dùng.
