Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 21: Một số ứng dụng công nghệ cao trong nuôi thuỷ sản? A. Công nghệ cao giúp tăng năng suất, giảm rủi ro và bảo vệ môi trường. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 21: Một số ứng dụng công nghệ cao trong nuôi thuỷ sản, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Các công nghệ phổ biến: RAS, biofloc, nuôi siêu thâm canh, nuôi trong nhà kính. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Một số ứng dụng công nghệ cao trong nuôi thuỷ sản, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Công nghệ cao đang làm thay đổi mạnh mẽ nghề nuôi trồng thủy sản, giúp tăng năng suất, giảm rủi ro dịch bệnh, tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 21: Một số ứng dụng công nghệ cao trong nuôi thuỷ sản, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Một số ứng dụng công nghệ cao phổ biến gồm hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS), công nghệ biofloc, nuôi siêu thâm canh và nuôi trong nhà kính.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Một số ứng dụng công nghệ cao trong nuôi thuỷ sản, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Trang trại tôm nuôi siêu thâm canh trong nhà kính áp dụng công nghệ biofloc, mật độ 300–400 con mỗi mét vuông, năng suất đạt 30–40 tấn mỗi héc-ta mỗi vụ.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 21: Một số ứng dụng công nghệ cao trong nuôi thuỷ sản để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ 2: Hệ thống nuôi cá trong bể tuần hoàn RAS lọc nước liên tục, cá tăng trưởng ổn định, tiết kiệm 90% lượng nước so với nuôi truyền thống.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phân tích mối quan hệ giữa rừng và nguồn nước: rừng điều hòa nguồn nước như thế nào? Mất rừng gây hậu quả gì cho nguồn nước?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). So sánh vai trò của rừng đặc dụng, rừng phòng hộ và rừng sản xuất. Vì sao cần phân loại rừng thành 3 loại này?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một địa phương có diện tích rừng tự nhiên giảm mạnh do khai thác trái phép. Em hãy đề xuất 3 giải pháp cụ thể (về quản lí, tuyên truyền, sinh kế) để khắc phục.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Công nghệ cao giúp tăng năng suất, giảm rủi ro và bảo vệ môi trường."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các công nghệ phổ biến: RAS, biofloc, nuôi siêu thâm canh, nuôi trong nhà kính."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Công nghệ cao đang làm thay đổi mạnh mẽ nghề nuôi trồng thủy sản, giúp tăng năng suất, giảm rủi ro dịch bệnh, tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Một số ứng dụng công nghệ cao phổ biến gồm hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS), công nghệ biofloc, nuôi siêu thâm canh và nuôi trong nhà kính."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Công nghệ cao đang làm thay đổi mạnh mẽ nghề nuôi trồng thủy sản, giúp tăng năng suất, giảm rủi ro dịch bệnh, tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường. Việc ứng dụng công nghệ cao là hướng đi tất yếu để nuôi thủy sản phát triển bền vững.
- Tổng kết ghi nhớ: Công nghệ cao giúp tăng năng suất, giảm rủi ro và bảo vệ môi trường.; Các công nghệ phổ biến: RAS, biofloc, nuôi siêu thâm canh, nuôi trong nhà kính.; Cảm biến, máy cho ăn tự động và trí tuệ nhân tạo hỗ trợ quản lí ao nuôi.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Trang trại tôm nuôi siêu thâm canh trong nhà kính áp dụng công nghệ biofloc, mật độ 300–400 con mỗi mét vuông, năng suất đạt 30–40 tấn mỗi héc-ta mỗi vụ.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 21: Một số ứng dụng công nghệ cao trong nuôi thuỷ sản (Công nghệ cao giúp tăng năng suất, giảm rủi ro và bảo vệ môi trường.; Các công nghệ phổ biến: RAS, biofloc, nuôi siêu thâm canh, nuôi trong nhà kính.; Cảm biến, máy cho ăn tự động và trí tuệ nhân tạo hỗ trợ quản lí ao nuôi.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ 2: Hệ thống nuôi cá trong bể tuần hoàn RAS lọc nước liên tục, cá tăng trưởng ổn định, tiết kiệm 90% lượng nước so với nuôi truyền thống.
- Bài 4: Rừng giữ nước mưa, giảm dòng chảy mặt, bổ sung nước ngầm, điều hòa dòng chảy (0,5đ). Mất rừng: lũ lụt mùa mưa, khô hạn mùa khô, xói mòn, sạt lở (0,5đ).
- Bài 5: Rừng đặc dụng: bảo tồn; rừng phòng hộ: bảo vệ môi trường; rừng sản xuất: kinh tế (0,5đ). Phân loại để quản lí, sử dụng phù hợp với từng chức năng, tránh xung đột mục tiêu (0,5đ).
- Bài 6: Quản lí: tăng tuần tra, xử phạt nghiêm (0,25đ); tuyên truyền nâng cao ý thức (0,25đ); sinh kế: giao đất giao rừng, hỗ trợ trồng rừng, phát triển nghề phụ từ rừng (0,5đ).
