Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 19: Thực hành: Vẽ biểu đồ, nhận xét và giải thích tình hình phát triển ngành công nghiệp? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Chọn đúng dạng biểu đồ phù hợp với yêu cầu và bảng số liệu. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 19: Thực hành: Vẽ biểu đồ, nhận xét và giải thích tình hình phát triển ngành công nghiệp, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Vẽ chính xác, đầy đủ tên, chú thích, đơn vị và số liệu.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Thực hành: Vẽ biểu đồ, nhận xét và giải thích tình hình phát triển ngành công nghiệp, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Vẽ biểu đồ là kĩ năng quan trọng để thể hiện và phân tích sự phát triển của ngành công nghiệp. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 19: Thực hành: Vẽ biểu đồ, nhận xét và giải thích tình hình phát triển ngành công nghiệp, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Biểu đồ cột thường dùng để thể hiện giá trị tuyệt đối hoặc so sánh giữa các năm, các vùng. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Thực hành: Vẽ biểu đồ, nhận xét và giải thích tình hình phát triển ngành công nghiệp, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Cho bảng số liệu minh họa: giá trị sản xuất công nghiệp của một tỉnh (đơn vị: nghìn tỉ đồng) năm 2015 là 40, năm 2018 là 58, năm 2021 là 82, năm 2023 là 105. Yêu cầu: vẽ biểu đồ cột và nhận xét.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 19: Thực hành: Vẽ biểu đồ, nhận xét và giải thích tình hình phát triển ngành công nghiệp để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Vẽ biểu đồ cột với trục hoành là các năm, trục tung là giá trị sản xuất. Các cột cao dần theo thời gian, thể hiện giá trị sản xuất công nghiệp tăng liên tục. Từ năm 2015 đến năm 2023, giá trị tăng nghìn tỉ đồng, gấp khoảng lần. Tốc độ tăng nhanh hơn ở giai đoạn sau, cho thấy công nghiệp của tỉnh phát triển mạnh nhờ thu hút đầu tư, mở rộng khu công nghiệp và nâng cao năng lực sản xuất.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên 3 di sản thế giới ở Việt Nam.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu vị trí địa lí và đặc điểm dân cư của Bắc Trung Bộ.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Kể tên 3 tài nguyên du lịch nổi bật của Bắc Trung Bộ.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Chọn đúng dạng biểu đồ phù hợp với yêu cầu và bảng số liệu."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Vẽ chính xác, đầy đủ tên, chú thích, đơn vị và số liệu."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Vẽ biểu đồ là kĩ năng quan trọng để thể hiện và phân tích sự phát triển của ngành công nghiệp."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Biểu đồ cột thường dùng để thể hiện giá trị tuyệt đối hoặc so sánh giữa các năm, các vùng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Vẽ biểu đồ là kĩ năng quan trọng để thể hiện và phân tích sự phát triển của ngành công nghiệp. Trước hết, cần xác định đúng dạng biểu đồ phù hợp với bảng số liệu.
- Tổng kết ghi nhớ: Chọn đúng dạng biểu đồ phù hợp với yêu cầu và bảng số liệu.; Vẽ chính xác, đầy đủ tên, chú thích, đơn vị và số liệu.; Nhận xét theo trình tự: xu hướng chung, so sánh, giải thích nguyên nhân.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Cho bảng số liệu minh họa: giá trị sản xuất công nghiệp của một tỉnh (đơn vị: nghìn tỉ đồng) năm 2015 là 40, năm 2018 là 58, năm 2021 là 82, năm 2023 là 105. Yêu cầu: vẽ biểu đồ cột và nhận xét.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 19: Thực hành: Vẽ biểu đồ, nhận xét và giải thích tình hình phát triển ngành công nghiệp (Chọn đúng dạng biểu đồ phù hợp với yêu cầu và bảng số liệu.; Vẽ chính xác, đầy đủ tên, chú thích, đơn vị và số liệu.; Nhận xét theo trình tự: xu hướng chung, so sánh, giải thích nguyên nhân.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Vẽ biểu đồ cột với trục hoành là các năm, trục tung là giá trị sản xuất. Các cột cao dần theo thời gian, thể hiện giá trị sản xuất công nghiệp tăng liên tục. Từ năm 2015 đến năm 2023, giá trị tăng nghìn tỉ đồng, gấp khoảng lần. Tốc độ tăng nhanh hơn ở giai đoạn sau, cho thấy công nghiệp của tỉnh phát triển mạnh nhờ thu hút đầu tư, mở rộng khu công nghiệp và nâng cao năng lực sản xuất.
- Bài 4: Ví dụ: Vịnh Hạ Long, Phố cổ Hội An, Cố đô Huế, Thánh địa Mỹ Sơn, Phong Nha – Kẻ Bàng, Hoàng thành Thăng Long.
- Bài 5: Bắc Trung Bộ nằm ở phía Bắc miền Trung, giáp Đồng bằng sông Hồng, Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, Lào và Biển Đông; dân cư khá đông, lao động dồi dào.
- Bài 6: Ví dụ: Cố đô Huế, Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, bãi biển Cửa Lò, Sầm Sơn, Lăng Cô.
