Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 24: Khai thác thế mạnh ở Trung du và miền núi Phía bắc? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Thế mạnh: khoáng sản, thủy điện, nông lâm nghiệp, du lịch, văn hóa dân tộc.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 24: Khai thác thế mạnh ở Trung du và miền núi Phía bắc, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Khó khăn: địa hình chia cắt, hạ tầng hạn chế, thiên tai, đời sống còn khó khăn. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 24: Khai thác thế mạnh ở Trung du và miền núi Phía bắc, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Trung du và miền núi phía Bắc là vùng có diện tích lớn, địa hình chủ yếu là đồi núi, khí hậu phân hóa theo độ cao, tài nguyên thiên nhiên phong phú. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 24: Khai thác thế mạnh ở Trung du và miền núi Phía bắc, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Tuy nhiên, vùng còn gặp nhiều khó khăn: địa hình chia cắt, giao thông đi lại khó khăn, cơ sở hạ tầng còn hạn chế, trình độ dân trí và thu nhập còn thấp, nguy cơ xói mòn đất và lũ quét. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 24: Khai thác thế mạnh ở Trung du và miền núi Phía bắc, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Vì sao Trung du và miền núi phía Bắc có tiềm năng lớn về thủy điện? Lời giải: Vùng có nhiều sông lớn như sông Đà, sông Lô, sông Hồng với lưu lượng nước lớn và độ dốc cao, tạo ra tiềm năng thủy năng dồi dào. Các nhà máy thủy điện như Hòa Bình, Sơn La, Lai Châu đã được xây dựng, cung cấp điện cho cả nước, đồng thời góp phần điều tiết lũ và tạo việc làm cho người dân địa phương. Tuy nhiên, phát triển thủy điện cần chú ý bảo vệ môi trường, rừng đầu nguồn và đời sống của người dân vùng lòng hồ.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 24: Khai thác thế mạnh ở Trung du và miền núi Phía bắc để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Vì vậy, khai thác thế mạnh phải gắn với phát triển bền vững, bảo vệ rừng, phòng chống thiên tai và nâng cao đời sống đồng bào các dân tộc.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vì sao Đông Nam Bộ thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài nhất cả nước?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Phân tích các thế mạnh để phát triển kinh tế ở vùng Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). So sánh thế mạnh phát triển kinh tế giữa Bắc Trung Bộ và Đông Nam Bộ.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thế mạnh: khoáng sản, thủy điện, nông lâm nghiệp, du lịch, văn hóa dân tộc."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khó khăn: địa hình chia cắt, hạ tầng hạn chế, thiên tai, đời sống còn khó khăn."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trung du và miền núi phía Bắc là vùng có diện tích lớn, địa hình chủ yếu là đồi núi, khí hậu phân hóa theo độ cao, tài nguyên thiên nhiên phong phú."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tuy nhiên, vùng còn gặp nhiều khó khăn: địa hình chia cắt, giao thông đi lại khó khăn, cơ sở hạ tầng còn hạn chế, trình độ dân trí và thu nhập còn thấp, nguy cơ xói mòn đất và lũ quét."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trung du và miền núi phía Bắc là vùng có diện tích lớn, địa hình chủ yếu là đồi núi, khí hậu phân hóa theo độ cao, tài nguyên thiên nhiên phong phú. Vùng có thế mạnh nổi bật về khoáng sản như than, sắt, đồng, thiếc, apatit; về thủy điện nhờ hệ thống sông có độ dốc lớn; về nông, lâm nghiệp với đất feralit, rừng và các cây công nghiệp, cây ăn quả ôn đới, cận nhiệt; về du lịch với cảnh quan núi non hùng vĩ và bản sắc văn hóa đa dạng của các dân tộc.
- Tổng kết ghi nhớ: Thế mạnh: khoáng sản, thủy điện, nông lâm nghiệp, du lịch, văn hóa dân tộc.; Khó khăn: địa hình chia cắt, hạ tầng hạn chế, thiên tai, đời sống còn khó khăn.; Khai thác phải gắn với bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Vì sao Trung du và miền núi phía Bắc có tiềm năng lớn về thủy điện? Lời giải: Vùng có nhiều sông lớn như sông Đà, sông Lô, sông Hồng với lưu lượng nước lớn và độ dốc cao, tạo ra tiềm năng thủy năng dồi dào. Các nhà máy thủy điện như Hòa Bình, Sơn La, Lai Châu đã được xây dựng, cung cấp điện cho cả nước, đồng thời góp phần điều tiết lũ và tạo việc làm cho người dân địa phương. Tuy nhiên, phát triển thủy điện cần chú ý bảo vệ môi trường, rừng đầu nguồn và đời sống của người dân vùng lòng hồ.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 24: Khai thác thế mạnh ở Trung du và miền núi Phía bắc (Thế mạnh: khoáng sản, thủy điện, nông lâm nghiệp, du lịch, văn hóa dân tộc.; Khó khăn: địa hình chia cắt, hạ tầng hạn chế, thiên tai, đời sống còn khó khăn.; Khai thác phải gắn với bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Vì vậy, khai thác thế mạnh phải gắn với phát triển bền vững, bảo vệ rừng, phòng chống thiên tai và nâng cao đời sống đồng bào các dân tộc.
- Bài 4: Vì Đông Nam Bộ có vị trí thuận lợi, hạ tầng tốt, TP. Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế lớn, lao động dồi dào và có trình độ, môi trường đầu tư hấp dẫn, thị trường tiêu thụ lớn.
- Bài 5: Thế mạnh: vị trí chiến lược, đường bờ biển dài, nhiều cảng biển; đất ba dan màu mỡ, khí hậu phân hóa (cây công nghiệp lâu năm); tài nguyên biển, khoáng sản (bô-xít, dầu khí); tiềm năng du lịch biển, văn hóa.
- Bài 6: Bắc Trung Bộ mạnh về rừng, biển, di sản văn hóa, khoáng sản nhưng thiên tai nhiều, kinh tế còn chậm. Đông Nam Bộ mạnh về công nghiệp, dịch vụ, thu hút đầu tư, hạ tầng nhưng tài nguyên tự nhiên hạn chế, áp lực môi trường, dân số lớn.
