Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 7: Tìm và giữ phương hướng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Tìm phương hướng bằng la bàn, Mặt Trời, sao Bắc Đẩu, bản đồ và địa hình. Giữ phương hướng bằng vật chuẩn, la bàn và kỷ luật đội hình. Khi bị lạc phải bình tĩnh, xác định lại hướng và tìm cách liên lạc. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 7: Tìm và giữ phương hướng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Các cách xác định phương hướng cơ bản: dùng la bàn; dùng Mặt Trời (mặt trời mọc ở hướng Đông, lặn ở hướng Tây; vào buổi trưa, bóng nắng ngắn nhất hướng về phía Bắc ở bán cầu Bắc); dùng sao Bắc Đẩu vào ban đêm (sao Bắc Đẩu chỉ hướng Bắc); dùng bản đồ và địa hình, địa vật quen thuộc; dùng đồng hồ có kim.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Tìm và giữ phương hướng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Tìm và giữ phương hướng là kĩ năng quan trọng trong hoạt động quân sự và đời sống, giúp xác định vị trí, hướng đi trong điều kiện không có biển chỉ dẫn, nhất là khi hành quân trong rừng, ban đêm hoặc địa hình lạ. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 7: Tìm và giữ phương hướng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Khi đã xác định được một hướng chính, ta suy ra các hướng còn lại: đứng quay mặt về hướng Bắc thì phía sau là Nam, bên phải là Đông, bên trái là Tây. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Tìm và giữ phương hướng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Một tổ học sinh tham gia hoạt động dã ngoại, cần đi từ điểm A đến điểm B theo hướng Đông Bắc. Tổ trưởng dùng la bàn xác định hướng Đông Bắc, chọn một cây cao ở xa làm mốc, dẫn tổ đi về phía cây đó, sau đó tiếp tục chọn mốc mới. Cách làm của tổ trưởng có đúng không? Vì sao?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 7: Tìm và giữ phương hướng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Cách làm của tổ trưởng đúng. Dùng la bàn để xác định hướng Đông Bắc là chính xác; chọn vật chuẩn ở xa làm mốc giúp giữ đúng hướng đi; khi đến gần mốc cũ, chọn mốc mới để tiếp tục đi, nhờ đó tổ không bị lệch hướng. Nếu chỉ đi theo cảm tính, không dùng la bàn và mốc chuẩn, tổ rất dễ đi chệch hướng, nhất là trong rừng hoặc địa hình phức tạp.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). So sánh ưu điểm, nhược điểm của ba tư thế bắn: nằm, quỳ, đứng.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tình huống: Trong lúc luyện tập, bạn A cầm súng quay nòng súng về phía các bạn. Em sẽ xử lí như thế nào?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao khi bắn súng AK phải bóp cò êm, không giật cò mạnh?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tìm phương hướng bằng la bàn, Mặt Trời, sao Bắc Đẩu, bản đồ và địa hình. Giữ phương hướng bằng vật chuẩn, la bàn và kỷ luật đội hình. Khi bị lạc phải bình tĩnh, xác định lại hướng và tìm cách liên lạc."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các cách xác định phương hướng cơ bản: dùng la bàn; dùng Mặt Trời (mặt trời mọc ở hướng Đông, lặn ở hướng Tây; vào buổi trưa, bóng nắng ngắn nhất hướng về phía Bắc ở bán cầu Bắc); dùng sao Bắc Đẩu vào ban đêm (sao Bắc Đẩu chỉ hướng Bắc); dùng bản đồ và địa hình, địa vật quen thuộc; dùng đồng hồ có kim."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tìm và giữ phương hướng là kĩ năng quan trọng trong hoạt động quân sự và đời sống, giúp xác định vị trí, hướng đi trong điều kiện không có biển chỉ dẫn, nhất là khi hành quân trong rừng, ban đêm hoặc địa hình lạ."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi đã xác định được một hướng chính, ta suy ra các hướng còn lại: đứng quay mặt về hướng Bắc thì phía sau là Nam, bên phải là Đông, bên trái là Tây."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tìm và giữ phương hướng là kĩ năng quan trọng trong hoạt động quân sự và đời sống, giúp xác định vị trí, hướng đi trong điều kiện không có biển chỉ dẫn, nhất là khi hành quân trong rừng, ban đêm hoặc địa hình lạ. Các cách xác định phương hướng cơ bản: dùng la bàn; dùng Mặt Trời (mặt trời mọc ở hướng Đông, lặn ở hướng Tây; vào buổi trưa, bóng nắng ngắn nhất hướng về phía Bắc ở bán cầu Bắc); dùng sao Bắc Đẩu vào ban đêm (sao Bắc Đẩu chỉ hướng Bắc); dùng bản đồ và địa hình, địa vật quen thuộc; dùng đồng hồ có kim.
- Tổng kết ghi nhớ: Tìm phương hướng bằng la bàn, Mặt Trời, sao Bắc Đẩu, bản đồ và địa hình. Giữ phương hướng bằng vật chuẩn, la bàn và kỷ luật đội hình. Khi bị lạc phải bình tĩnh, xác định lại hướng và tìm cách liên lạc.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Một tổ học sinh tham gia hoạt động dã ngoại, cần đi từ điểm A đến điểm B theo hướng Đông Bắc. Tổ trưởng dùng la bàn xác định hướng Đông Bắc, chọn một cây cao ở xa làm mốc, dẫn tổ đi về phía cây đó, sau đó tiếp tục chọn mốc mới. Cách làm của tổ trưởng có đúng không? Vì sao?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 7: Tìm và giữ phương hướng (Tìm phương hướng bằng la bàn, Mặt Trời, sao Bắc Đẩu, bản đồ và địa hình. Giữ phương hướng bằng vật chuẩn, la bàn và kỷ luật đội hình. Khi bị lạc phải bình tĩnh, xác định lại hướng và tìm cách liên lạc.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Cách làm của tổ trưởng đúng. Dùng la bàn để xác định hướng Đông Bắc là chính xác; chọn vật chuẩn ở xa làm mốc giúp giữ đúng hướng đi; khi đến gần mốc cũ, chọn mốc mới để tiếp tục đi, nhờ đó tổ không bị lệch hướng. Nếu chỉ đi theo cảm tính, không dùng la bàn và mốc chuẩn, tổ rất dễ đi chệch hướng, nhất là trong rừng hoặc địa hình phức tạp.
- Bài 4: Nằm bắn: vững nhất, ít bị phát hiện, nhưng khó cơ động. Quỳ bắn: vững vừa phải, cơ động hơn nằm. Đứng bắn: cơ động nhanh nhất nhưng kém vững nhất.
- Bài 5: Bình tĩnh nhắc bạn hạ nòng súng xuống đất, gạt khóa an toàn; báo cáo ngay cho giáo viên/người chỉ huy; nhắc cả tổ tuân thủ quy tắc: không chĩa súng vào người.
- Bài 6: Giật cò mạnh làm súng rung, lệch đường ngắm, đạn lệch mục tiêu; bóp cò êm giữ súng ổn định, tăng độ chính xác.
