Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 8: Vận dụng các tư thế, động tác cơ bản khi vận động trong chiến đấu? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Các tư thế, động tác cơ bản khi vận động trong chiến đấu gồm: đi khom, chạy khom, bò, trườn, lăn, lê. Cần chọn động tác phù hợp địa hình, lợi dụng vật che đỡ, di chuyển nhanh, bí mật và giữ liên lạc với đồng đội.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 8: Vận dụng các tư thế, động tác cơ bản khi vận động trong chiến đấu, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Các tư thế, động tác cơ bản gồm: đi khom, chạy khom, bò, trườn, lăn, lê. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Vận dụng các tư thế, động tác cơ bản khi vận động trong chiến đấu, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Khi vận động trong chiến đấu, bộ đội vận dụng linh hoạt các tư thế, động tác cơ bản để di chuyển nhanh, bí mật, an toàn. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 8: Vận dụng các tư thế, động tác cơ bản khi vận động trong chiến đấu, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Đi khom, chạy khom: thân người hơi cúi, đầu gối hơi chùng, bước ngắn, nhanh, nhẹ nhàng, dùng khi di chuyển dưới tầm quan sát của địch hoặc qua địa hình trống trải. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Vận dụng các tư thế, động tác cơ bản khi vận động trong chiến đấu, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Trong buổi thực hành, tiểu đội cần vượt qua một bãi đất trống dài khoảng 30 mét để đến vị trí tập kết, trong khi "địch" đang quan sát từ xa. Tiểu đội trưởng ra lệnh: từng người lần lượt trườn nhanh qua bãi đất trống, người sau chờ người trước đến nơi an toàn mới xuất phát. Em hãy nhận xét mệnh lệnh của tiểu đội trưởng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 8: Vận dụng các tư thế, động tác cơ bản khi vận động trong chiến đấu để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Mệnh lệnh của tiểu đội trưởng đúng. Bãi đất trống, không có vật che đỡ, nên phải trườn để thân người sát mặt đất, khó bị phát hiện. Việc đi từng người, chờ người trước đến nơi an toàn mới xuất phát giúp giảm nguy cơ cả tiểu đội bị phát hiện cùng lúc và đảm bảo người đi sau có thể ứng cứu người đi trước khi cần.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tình huống: Buổi trưa, em đứng ở sân trường và muốn xác định hướng Đông. Hãy nêu cách làm chỉ dùng Mặt Trời.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một người nói: "Dùng đồng hồ và Mặt Trời có thể xác định phương hướng." Hãy trình bày cách làm.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tình huống: Khi hành quân, tổ em đi lệch hướng so với bản đồ. Hãy nêu các bước kiểm tra và điều chỉnh lại hướng đi.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Các tư thế, động tác cơ bản khi vận động trong chiến đấu gồm: đi khom, chạy khom, bò, trườn, lăn, lê. Cần chọn động tác phù hợp địa hình, lợi dụng vật che đỡ, di chuyển nhanh, bí mật và giữ liên lạc với đồng đội."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các tư thế, động tác cơ bản gồm: đi khom, chạy khom, bò, trườn, lăn, lê."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Khi vận động trong chiến đấu, bộ đội vận dụng linh hoạt các tư thế, động tác cơ bản để di chuyển nhanh, bí mật, an toàn."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Đi khom, chạy khom: thân người hơi cúi, đầu gối hơi chùng, bước ngắn, nhanh, nhẹ nhàng, dùng khi di chuyển dưới tầm quan sát của địch hoặc qua địa hình trống trải."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Khi vận động trong chiến đấu, bộ đội vận dụng linh hoạt các tư thế, động tác cơ bản để di chuyển nhanh, bí mật, an toàn. Các tư thế, động tác cơ bản gồm: đi khom, chạy khom, bò, trườn, lăn, lê.
- Tổng kết ghi nhớ: Các tư thế, động tác cơ bản khi vận động trong chiến đấu gồm: đi khom, chạy khom, bò, trườn, lăn, lê. Cần chọn động tác phù hợp địa hình, lợi dụng vật che đỡ, di chuyển nhanh, bí mật và giữ liên lạc với đồng đội.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Trong buổi thực hành, tiểu đội cần vượt qua một bãi đất trống dài khoảng 30 mét để đến vị trí tập kết, trong khi "địch" đang quan sát từ xa. Tiểu đội trưởng ra lệnh: từng người lần lượt trườn nhanh qua bãi đất trống, người sau chờ người trước đến nơi an toàn mới xuất phát. Em hãy nhận xét mệnh lệnh của tiểu đội trưởng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 8: Vận dụng các tư thế, động tác cơ bản khi vận động trong chiến đấu (Các tư thế, động tác cơ bản khi vận động trong chiến đấu gồm: đi khom, chạy khom, bò, trườn, lăn, lê. Cần chọn động tác phù hợp địa hình, lợi dụng vật che đỡ, di chuyển nhanh, bí mật và giữ liên lạc với đồng đội.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Mệnh lệnh của tiểu đội trưởng đúng. Bãi đất trống, không có vật che đỡ, nên phải trườn để thân người sát mặt đất, khó bị phát hiện. Việc đi từng người, chờ người trước đến nơi an toàn mới xuất phát giúp giảm nguy cơ cả tiểu đội bị phát hiện cùng lúc và đảm bảo người đi sau có thể ứng cứu người đi trước khi cần.
- Bài 4: Buổi trưa ở Bắc bán cầu, Mặt Trời ở hướng Nam. Quay mặt về phía Mặt Trời là hướng Nam; quay lưng lại là hướng Bắc; tay phải chỉ hướng Tây, tay trái chỉ hướng Đông.
- Bài 5: Đặt đồng hồ nằm ngang, quay kim giờ chỉ về phía Mặt Trời; đường phân giác của góc tạo bởi kim giờ và số 12 chỉ hướng Nam (ở Bắc bán cầu); từ đó suy ra các hướng còn lại.
- Bài 6: Dừng lại, đối chiếu bản đồ với thực địa; dùng la bàn xác định lại hướng Bắc và hướng cần đi; chọn lại vật chuẩn đúng hướng; điều chỉnh đội hình đi theo hướng mới; ghi nhớ điểm đã lệch để rút kinh nghiệm.
