Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài tập ôn tập KTPL 12 Chủ đề 8 (có đúng sai, trả lời ngắn)? A. Hôn nhân: tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài tập ôn tập KTPL 12 Chủ đề 8 (có đúng sai, trả lời ngắn), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Học tập: vừa là quyền, vừa là nghĩa vụ của công dân. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài tập ôn tập KTPL 12 Chủ đề 8 (có đúng sai, trả lời ngắn), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Chủ đề 8: Quyền và nghĩa vụ của công dân về văn hoá, xã hội. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài tập ôn tập KTPL 12 Chủ đề 8 (có đúng sai, trả lời ngắn), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Trong hôn nhân và gia đình: công dân có quyền kết hôn, ly hôn theo nguyên tắc tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng; vợ chồng bình đẳng; cha mẹ nuôi dưỡng, giáo dục con; con hiếu thảo, phụng dưỡng cha mẹ.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài tập ôn tập KTPL 12 Chủ đề 8 (có đúng sai, trả lời ngắn), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu đúng/sai: "Học tập chỉ là quyền của công dân, không phải nghĩa vụ." Đáp án: Sai. Học tập vừa là quyền, vừa là nghĩa vụ của công dân theo quy định của Hiến pháp.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài tập ôn tập KTPL 12 Chủ đề 8 (có đúng sai, trả lời ngắn) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Câu trả lời ngắn: Nêu hai quyền của công dân trong lĩnh vực văn hoá, xã hội. Đáp án: Quyền kết hôn, ly hôn; quyền học tập suốt đời.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tình huống: Một nước thành viên WTO áp dụng quy định phân biệt đối xử đối với hàng hóa nhập khẩu: hàng hóa nhập khẩu phải chịu thuế cao hơn và thủ tục kiểm tra khắt khe hơn so với hàng hóa cùng loại sản xuất trong nước. Em hãy cho biết nước đó đã vi phạm nguyên tắc nào của WTO? Giải thích vì sao.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Em hãy nêu các nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế và giải thích ý nghĩa của nguyên tắc giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tình huống: Hai quốc gia có tranh chấp về biên giới trên biển. Một bên đề xuất giải quyết tranh chấp bằng đàm phán hòa bình, bên còn lại muốn dùng vũ lực để giải quyết. Em hãy nhận xét quan điểm của mỗi bên theo pháp luật quốc tế.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hôn nhân: tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Học tập: vừa là quyền, vừa là nghĩa vụ của công dân."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chủ đề 8: Quyền và nghĩa vụ của công dân về văn hoá, xã hội."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Trong hôn nhân và gia đình: công dân có quyền kết hôn, ly hôn theo nguyên tắc tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng; vợ chồng bình đẳng; cha mẹ nuôi dưỡng, giáo dục con; con hiếu thảo, phụng dưỡng cha mẹ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chủ đề 8: Quyền và nghĩa vụ của công dân về văn hoá, xã hội. Công dân có quyền và nghĩa vụ trong các lĩnh vực: hôn nhân và gia đình; học tập; bảo vệ, chăm sóc sức khỏe và bảo đảm an sinh xã hội; bảo vệ di sản văn hóa, môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.
- Tổng kết ghi nhớ: Hôn nhân: tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng.; Học tập: vừa là quyền, vừa là nghĩa vụ của công dân.; Sức khỏe, an sinh: quyền được hưởng, nghĩa vụ tham gia bảo hiểm.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu đúng/sai: "Học tập chỉ là quyền của công dân, không phải nghĩa vụ." Đáp án: Sai. Học tập vừa là quyền, vừa là nghĩa vụ của công dân theo quy định của Hiến pháp.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài tập ôn tập KTPL 12 Chủ đề 8 (có đúng sai, trả lời ngắn) (Hôn nhân: tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng.; Học tập: vừa là quyền, vừa là nghĩa vụ của công dân.; Sức khỏe, an sinh: quyền được hưởng, nghĩa vụ tham gia bảo hiểm.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Câu trả lời ngắn: Nêu hai quyền của công dân trong lĩnh vực văn hoá, xã hội. Đáp án: Quyền kết hôn, ly hôn; quyền học tập suốt đời.
- Bài 4: Nước đó đã vi phạm nguyên tắc đối xử quốc gia của WTO. Theo nguyên tắc này, hàng hóa, dịch vụ và quyền sở hữu trí tuệ nhập khẩu phải được đối xử không kém thuận lợi hơn so với hàng hóa, dịch vụ cùng loại trong nước. Việc áp thuế cao hơn và thủ tục kiểm tra khắt khe hơn đối với hàng hóa nhập khẩu là sự phân biệt đối xử, vi phạm nguyên tắc đối xử quốc gia.
- Bài 5: Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế: bình đẳng về chủ quyền giữa các quốc gia; cấm đe dọa dùng vũ lực hoặc dùng vũ lực; giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình; không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác; tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị; các quốc gia có nghĩa vụ hợp tác, tôn trọng các quyền con người và quyền dân tộc tự quyết. Ý nghĩa của nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình: duy trì hòa bình, an ninh quốc tế, tránh chiến tranh, xung đột vũ trang; bảo vệ tính mạng, tài sản của nhân dân; tạo môi trường ổn định cho hợp tác và phát triển.
- Bài 6: Quan điểm của bên đề xuất đàm phán hòa bình là đúng pháp luật quốc tế: các quốc gia phải giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình. Quan điểm của bên muốn dùng vũ lực là vi phạm pháp luật quốc tế: pháp luật quốc tế cấm đe dọa dùng vũ lực hoặc dùng vũ lực, các bên phải giải quyết tranh chấp bằng đàm phán, hòa giải, trọng tài, tòa án hoặc các biện pháp hòa bình khác.
