Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề 5: Lịch sử đối ngoại của Việt Nam thời cận - hiện đại? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Đối ngoại thời cận đại bảo thủ khiến Việt Nam bị xâm lược. Từ 1945, đối ngoại phục vụ cách mạng, tranh thủ ủng hộ quốc tế, ký Giơ-ne-vơ (1954) và Pa-ri (1973). Sau 1975, Việt Nam thực hiện đối ngoại độc lập, tự chủ, hội nhập sâu rộng qua ASEAN, APEC, WTO. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề 5: Lịch sử đối ngoại của Việt Nam thời cận - hiện đại, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Thời kì cận đại, nhà Nguyễn thi hành chính sách đối ngoại bảo thủ, "bế quan tỏa cảng", từ chối mở cửa giao thương với phương Tây, khiến Việt Nam tụt hậu và bị thực dân Pháp xâm lược (1858 – 1884), dần trở thành thuộc địa. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 5: Lịch sử đối ngoại của Việt Nam thời cận - hiện đại, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Chủ đề này tổng kết lịch sử đối ngoại của Việt Nam thời cận – hiện đại, từ giữa thế kỉ XIX đến nay.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề 5: Lịch sử đối ngoại của Việt Nam thời cận - hiện đại, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Trong phong trào đấu tranh giành độc lập đầu thế kỉ XX, các sĩ phu yêu nước như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh đã tìm kiếm sự giúp đỡ từ bên ngoài (Nhật Bản, Pháp) nhưng chưa thành công. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 5: Lịch sử đối ngoại của Việt Nam thời cận - hiện đại, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Nêu hai sự kiện đối ngoại quan trọng của Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ và hai dấu mốc hội nhập sau năm 1975.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề 5: Lịch sử đối ngoại của Việt Nam thời cận - hiện đại để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Trong kháng chiến chống Mỹ: (1) Việt Nam tranh thủ sự ủng hộ của Liên Xô, Trung Quốc và nhân dân tiến bộ thế giới; (2) Ký Hiệp định Pa-ri (1973) về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam. Sau năm 1975: (1) Bình thường hóa quan hệ với Hoa Kì (1995); (2) Gia nhập ASEAN (1995) và WTO (2007), hội nhập sâu rộng vào đời sống quốc tế.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tuyên bố Băng-cốc (1967) có nội dung chính là gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Việt Nam gia nhập ASEAN vào ngày tháng năm nào?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Kể tên các nước thành viên ASEAN (tính đến năm 2026).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Đối ngoại thời cận đại bảo thủ khiến Việt Nam bị xâm lược. Từ 1945, đối ngoại phục vụ cách mạng, tranh thủ ủng hộ quốc tế, ký Giơ-ne-vơ (1954) và Pa-ri (1973). Sau 1975, Việt Nam thực hiện đối ngoại độc lập, tự chủ, hội nhập sâu rộng qua ASEAN, APEC, WTO."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thời kì cận đại, nhà Nguyễn thi hành chính sách đối ngoại bảo thủ, "bế quan tỏa cảng", từ chối mở cửa giao thương với phương Tây, khiến Việt Nam tụt hậu và bị thực dân Pháp xâm lược (1858 – 1884), dần trở thành thuộc địa."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chủ đề này tổng kết lịch sử đối ngoại của Việt Nam thời cận – hiện đại, từ giữa thế kỉ XIX đến nay."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Trong phong trào đấu tranh giành độc lập đầu thế kỉ XX, các sĩ phu yêu nước như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh đã tìm kiếm sự giúp đỡ từ bên ngoài (Nhật Bản, Pháp) nhưng chưa thành công."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chủ đề này tổng kết lịch sử đối ngoại của Việt Nam thời cận – hiện đại, từ giữa thế kỉ XIX đến nay. Thời kì cận đại, nhà Nguyễn thi hành chính sách đối ngoại bảo thủ, "bế quan tỏa cảng", từ chối mở cửa giao thương với phương Tây, khiến Việt Nam tụt hậu và bị thực dân Pháp xâm lược (1858 – 1884), dần trở thành thuộc địa.
- Tổng kết ghi nhớ: Đối ngoại thời cận đại bảo thủ khiến Việt Nam bị xâm lược. Từ 1945, đối ngoại phục vụ cách mạng, tranh thủ ủng hộ quốc tế, ký Giơ-ne-vơ (1954) và Pa-ri (1973). Sau 1975, Việt Nam thực hiện đối ngoại độc lập, tự chủ, hội nhập sâu rộng qua ASEAN, APEC, WTO.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Nêu hai sự kiện đối ngoại quan trọng của Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ và hai dấu mốc hội nhập sau năm 1975.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề 5: Lịch sử đối ngoại của Việt Nam thời cận - hiện đại (Đối ngoại thời cận đại bảo thủ khiến Việt Nam bị xâm lược. Từ 1945, đối ngoại phục vụ cách mạng, tranh thủ ủng hộ quốc tế, ký Giơ-ne-vơ (1954) và Pa-ri (1973). Sau 1975, Việt Nam thực hiện đối ngoại độc lập, tự chủ, hội nhập sâu rộng qua ASEAN, APEC, WTO.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Trong kháng chiến chống Mỹ: (1) Việt Nam tranh thủ sự ủng hộ của Liên Xô, Trung Quốc và nhân dân tiến bộ thế giới; (2) Ký Hiệp định Pa-ri (1973) về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam. Sau năm 1975: (1) Bình thường hóa quan hệ với Hoa Kì (1995); (2) Gia nhập ASEAN (1995) và WTO (2007), hội nhập sâu rộng vào đời sống quốc tế.
- Bài 4: Tuyên bố Băng-cốc khẳng định quyết tâm hợp tác của các nước Đông Nam Á nhằm tăng cường hiểu biết, giúp đỡ lẫn nhau, duy trì hòa bình, ổn định và phát triển khu vực.
- Bài 5: Việt Nam gia nhập ASEAN ngày 28/7/1995.
- Bài 6: 11 nước: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po, Thái Lan, Phi-líp-pin, Bru-nây, Việt Nam, Lào, Mi-an-ma, Cam-pu-chia, Đông Ti-mo.
