Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 9: Cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau tháng 4 - 1975 đến nay. Một số bài học lịch sử? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Sau 1975, Việt Nam bảo vệ biên giới Tây Nam, biên giới phía Bắc và chủ quyền biển đảo. Bài học: kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, giữ vững lãnh đạo của Đảng và đại đoàn kết toàn dân, kết hợp quốc phòng với phát triển, đấu tranh bằng luật pháp quốc tế. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 9: Cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau tháng 4 - 1975 đến nay. Một số bài học lịch sử, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Ở biên giới Tây Nam, tập đoàn Pôn Pốt – Iêng Xari (Khơ-me Đỏ) được sự hậu thuẫn từ bên ngoài đã tiến hành các cuộc tấn công xâm lược lãnh thổ Việt Nam, gây ra nhiều tội ác đối với nhân dân vùng biên giới.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau tháng 4 - 1975 đến nay. Một số bài học lịch sử, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Sau ngày 30-4-1975, đất nước thống nhất nhưng Việt Nam phải đối mặt với nhiều thử thách mới trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 9: Cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau tháng 4 - 1975 đến nay. Một số bài học lịch sử, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Đáp lại, quân dân Việt Nam đã kiên quyết chiến đấu bảo vệ biên giới, đồng thời giúp nhân dân Cam-pu-chia lật đổ chế độ diệt chủng Pôn Pốt (7-1-1979), đưa đất nước Cam-pu-chia hồi sinh. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau tháng 4 - 1975 đến nay. Một số bài học lịch sử, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Sau năm 1975, Việt Nam đã bảo vệ Tổ quốc trước những thách thức nào? Nêu hai bài học lịch sử rút ra.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 9: Cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau tháng 4 - 1975 đến nay. Một số bài học lịch sử để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Sau năm 1975, Việt Nam bảo vệ biên giới Tây Nam trước sự xâm lược của tập đoàn Khơ-me Đỏ, giúp Cam-pu-chia lật đổ chế độ diệt chủng (1979); bảo vệ biên giới phía Bắc trước chiến tranh xâm lược tháng 2-1979; và bảo vệ chủ quyền biển đảo bằng biện pháp hòa bình, luật pháp quốc tế. Hai bài học: kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại; giữ vững sự lãnh đạo của Đảng và khối đại đoàn kết toàn dân.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phân tích tính chất "vừa đấu tranh, vừa đàm phán" của mặt trận ngoại giao Việt Nam giai đoạn 1945–1954.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). So sánh Hiệp định Sơ bộ (6/3/1946) và Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954) về hoàn cảnh ký kết và ý nghĩa.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Phân tích ý nghĩa của việc Việt Nam phá thế bao vây, cấm vận trong những năm 90 của thế kỉ XX.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Sau 1975, Việt Nam bảo vệ biên giới Tây Nam, biên giới phía Bắc và chủ quyền biển đảo. Bài học: kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, giữ vững lãnh đạo của Đảng và đại đoàn kết toàn dân, kết hợp quốc phòng với phát triển, đấu tranh bằng luật pháp quốc tế."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ở biên giới Tây Nam, tập đoàn Pôn Pốt – Iêng Xari (Khơ-me Đỏ) được sự hậu thuẫn từ bên ngoài đã tiến hành các cuộc tấn công xâm lược lãnh thổ Việt Nam, gây ra nhiều tội ác đối với nhân dân vùng biên giới."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sau ngày 30-4-1975, đất nước thống nhất nhưng Việt Nam phải đối mặt với nhiều thử thách mới trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Đáp lại, quân dân Việt Nam đã kiên quyết chiến đấu bảo vệ biên giới, đồng thời giúp nhân dân Cam-pu-chia lật đổ chế độ diệt chủng Pôn Pốt (7-1-1979), đưa đất nước Cam-pu-chia hồi sinh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sau ngày 30-4-1975, đất nước thống nhất nhưng Việt Nam phải đối mặt với nhiều thử thách mới trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc. Ở biên giới Tây Nam, tập đoàn Pôn Pốt – Iêng Xari (Khơ-me Đỏ) được sự hậu thuẫn từ bên ngoài đã tiến hành các cuộc tấn công xâm lược lãnh thổ Việt Nam, gây ra nhiều tội ác đối với nhân dân vùng biên giới.
- Tổng kết ghi nhớ: Sau 1975, Việt Nam bảo vệ biên giới Tây Nam, biên giới phía Bắc và chủ quyền biển đảo. Bài học: kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, giữ vững lãnh đạo của Đảng và đại đoàn kết toàn dân, kết hợp quốc phòng với phát triển, đấu tranh bằng luật pháp quốc tế.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Sau năm 1975, Việt Nam đã bảo vệ Tổ quốc trước những thách thức nào? Nêu hai bài học lịch sử rút ra.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 9: Cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau tháng 4 - 1975 đến nay. Một số bài học lịch sử (Sau 1975, Việt Nam bảo vệ biên giới Tây Nam, biên giới phía Bắc và chủ quyền biển đảo. Bài học: kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, giữ vững lãnh đạo của Đảng và đại đoàn kết toàn dân, kết hợp quốc phòng với phát triển, đấu tranh bằng luật pháp quốc tế.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Sau năm 1975, Việt Nam bảo vệ biên giới Tây Nam trước sự xâm lược của tập đoàn Khơ-me Đỏ, giúp Cam-pu-chia lật đổ chế độ diệt chủng (1979); bảo vệ biên giới phía Bắc trước chiến tranh xâm lược tháng 2-1979; và bảo vệ chủ quyền biển đảo bằng biện pháp hòa bình, luật pháp quốc tế. Hai bài học: kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại; giữ vững sự lãnh đạo của Đảng và khối đại đoàn kết toàn dân.
- Bài 4: Việt Nam vừa tiến hành kháng chiến, vừa đàm phán: ký Hiệp định Sơ bộ, Tạm ước để tranh thủ thời gian; vừa đánh vừa đàm tại Giơ-ne-vơ, kết hợp thắng lợi quân sự (Điện Biên Phủ) với đấu tranh ngoại giao.
- Bài 5: Hiệp định Sơ bộ (1946): ký trong thế bị bao vây, nhằm tranh thủ hòa hoãn, mang tính tạm thời. Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954): ký sau thắng lợi Điện Biên Phủ, công nhận độc lập, chủ quyền của Việt Nam, kết thúc chiến tranh.
- Bài 6: Phá thế bao vây, cấm vận giúp Việt Nam mở rộng quan hệ quốc tế, thu hút đầu tư, mở rộng thị trường, tạo điều kiện phát triển kinh tế và nâng cao vị thế.
