Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 11: Thành tựu cơ bản và bài học của công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay? A. Thành tựu lớn nhất: đất nước thoát khỏi khủng hoảng, kinh tế tăng trưởng, đời sống nhân dân cải thiện. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 11: Thành tựu cơ bản và bài học của công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Đối ngoại: hội nhập sâu rộng, vị thế quốc tế ngày càng cao. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 11: Thành tựu cơ bản và bài học của công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Sau gần 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử trên nhiều lĩnh vực. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 11: Thành tựu cơ bản và bài học của công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Về chính trị – xã hội: khối đại đoàn kết toàn dân tộc được củng cố; dân chủ xã hội chủ nghĩa được mở rộng; quốc phòng, an ninh được giữ vững; văn hóa, giáo dục, y tế có bước phát triển mới.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 11: Thành tựu cơ bản và bài học của công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Nêu một thành tựu tiêu biểu của công cuộc Đổi mới trên lĩnh vực đối ngoại và phân tích ý nghĩa của nó.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 11: Thành tựu cơ bản và bài học của công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Tiêu biểu là việc Việt Nam gia nhập ASEAN (1995) và WTO (2007). Điều này giúp Việt Nam phá thế bị bao vây, cấm vận, mở rộng thị trường, thu hút đầu tư, đồng thời khẳng định vị thế của đất nước trong khu vực và trên thế giới, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế – xã hội.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Trình bày hoàn cảnh, nội dung, thành tựu và bài học của công cuộc Đổi mới (1986 đến nay).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hồ Chí Minh sinh ngày nào, ở đâu? Tên khai sinh của Người là gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Trình bày hành trình tìm đường cứu nước của Nguyễn Tất Thành (1911–1920).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thành tựu lớn nhất: đất nước thoát khỏi khủng hoảng, kinh tế tăng trưởng, đời sống nhân dân cải thiện."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đối ngoại: hội nhập sâu rộng, vị thế quốc tế ngày càng cao."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sau gần 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử trên nhiều lĩnh vực."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Về chính trị – xã hội: khối đại đoàn kết toàn dân tộc được củng cố; dân chủ xã hội chủ nghĩa được mở rộng; quốc phòng, an ninh được giữ vững; văn hóa, giáo dục, y tế có bước phát triển mới."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sau gần 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử trên nhiều lĩnh vực. Về kinh tế: tốc độ tăng trưởng duy trì ở mức khá cao trong thời gian dài; cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa; đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện rõ rệt; Việt Nam từ một nước thiếu lương thực trở thành nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.
- Tổng kết ghi nhớ: Thành tựu lớn nhất: đất nước thoát khỏi khủng hoảng, kinh tế tăng trưởng, đời sống nhân dân cải thiện.; Đối ngoại: hội nhập sâu rộng, vị thế quốc tế ngày càng cao.; Bài học: kiên định mục tiêu, lấy dân làm gốc, đổi mới toàn diện và đồng bộ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Nêu một thành tựu tiêu biểu của công cuộc Đổi mới trên lĩnh vực đối ngoại và phân tích ý nghĩa của nó.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 11: Thành tựu cơ bản và bài học của công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay (Thành tựu lớn nhất: đất nước thoát khỏi khủng hoảng, kinh tế tăng trưởng, đời sống nhân dân cải thiện.; Đối ngoại: hội nhập sâu rộng, vị thế quốc tế ngày càng cao.; Bài học: kiên định mục tiêu, lấy dân làm gốc, đổi mới toàn diện và đồng bộ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Tiêu biểu là việc Việt Nam gia nhập ASEAN (1995) và WTO (2007). Điều này giúp Việt Nam phá thế bị bao vây, cấm vận, mở rộng thị trường, thu hút đầu tư, đồng thời khẳng định vị thế của đất nước trong khu vực và trên thế giới, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế – xã hội.
- Bài 4: Hoàn cảnh: khủng hoảng kinh tế – xã hội giữa những năm 80 thế kỉ XX. Nội dung: đổi mới toàn diện, đổi mới kinh tế là trọng tâm, kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Thành tựu: thoát khỏi khủng hoảng, kinh tế tăng trưởng, đời sống cải thiện, hội nhập sâu rộng. Bài học: kiên định mục tiêu; đổi mới toàn diện, đồng bộ; phát huy sức mạnh toàn dân tộc.
- Bài 5: Sinh ngày 19/5/1890 tại Kim Liên, Nam Đàn, Nghệ An. Tên khai sinh: Nguyễn Sinh Cung.
- Bài 6: Ngày 5/6/1911, Nguyễn Tất Thành rời bến cảng Nhà Rồng (Sài Gòn), đi qua nhiều nước, làm nhiều nghề, tìm hiểu các cuộc cách mạng; năm 1919 gửi Yêu sách của nhân dân An Nam tới Hội nghị Véc-xai; năm 1920 đến với chủ nghĩa Mác – Lênin.
