Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài tập ôn tập Lịch sử 12 Chủ đề 2 (có đúng sai, trả lời ngắn)? A. ASEAN thành lập 8/8/1967 tại Băng Cốc, 5 nước sáng lập. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài tập ôn tập Lịch sử 12 Chủ đề 2 (có đúng sai, trả lời ngắn), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995; ASEAN có 10 thành viên từ năm 1999. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài tập ôn tập Lịch sử 12 Chủ đề 2 (có đúng sai, trả lời ngắn), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Chủ đề 2: ASEAN – Những chặng đường lịch sử gồm quá trình ra đời, phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và quá trình hình thành Cộng đồng ASEAN. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài tập ôn tập Lịch sử 12 Chủ đề 2 (có đúng sai, trả lời ngắn), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Mục tiêu ban đầu là thúc đẩy hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội, giữ gìn hòa bình và ổn định trong khu vực.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài tập ôn tập Lịch sử 12 Chủ đề 2 (có đúng sai, trả lời ngắn), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi đúng sai: "ASEAN được thành lập năm 1967 với 5 nước thành viên sáng lập." (Đúng / Sai?)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài tập ôn tập Lịch sử 12 Chủ đề 2 (có đúng sai, trả lời ngắn) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Đúng. ASEAN ra đời ngày 8/8/1967 tại Băng Cốc với 5 nước sáng lập: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Thái Lan.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phân tích mối quan hệ giữa công cuộc Đổi mới và tư tưởng Hồ Chí Minh.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Liên hệ trách nhiệm của thế hệ trẻ trong học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Trình bày khái quát công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "ASEAN thành lập 8/8/1967 tại Băng Cốc, 5 nước sáng lập."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995; ASEAN có 10 thành viên từ năm 1999."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chủ đề 2: ASEAN – Những chặng đường lịch sử gồm quá trình ra đời, phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và quá trình hình thành Cộng đồng ASEAN."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mục tiêu ban đầu là thúc đẩy hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội, giữ gìn hòa bình và ổn định trong khu vực."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chủ đề 2: ASEAN – Những chặng đường lịch sử gồm quá trình ra đời, phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và quá trình hình thành Cộng đồng ASEAN. ASEAN được thành lập ngày 8/8/1967 tại Băng Cốc (Thái Lan) với 5 nước thành viên sáng lập: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po và Thái Lan.
- Tổng kết ghi nhớ: ASEAN thành lập 8/8/1967 tại Băng Cốc, 5 nước sáng lập.; Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995; ASEAN có 10 thành viên từ năm 1999.; Cộng đồng ASEAN hình thành 31/12/2015 với ba trụ cột.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi đúng sai: "ASEAN được thành lập năm 1967 với 5 nước thành viên sáng lập." (Đúng / Sai?)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài tập ôn tập Lịch sử 12 Chủ đề 2 (có đúng sai, trả lời ngắn) (ASEAN thành lập 8/8/1967 tại Băng Cốc, 5 nước sáng lập.; Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995; ASEAN có 10 thành viên từ năm 1999.; Cộng đồng ASEAN hình thành 31/12/2015 với ba trụ cột.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Đúng. ASEAN ra đời ngày 8/8/1967 tại Băng Cốc với 5 nước sáng lập: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Thái Lan.
- Bài 4: Đổi mới kế thừa và vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh: độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, đại đoàn kết toàn dân tộc, dựa vào sức dân, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.
- Bài 5: (Mở) Học tập tốt, rèn luyện đạo đức, sống có trách nhiệm, yêu nước, góp phần xây dựng đất nước; học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh bằng việc làm cụ thể.
- Bài 6: Hoàn cảnh: khủng hoảng kinh tế – xã hội giữa những năm 80 thế kỉ XX. Nội dung: đổi mới toàn diện, đổi mới kinh tế là trọng tâm, kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Thành tựu: thoát khỏi khủng hoảng, kinh tế tăng trưởng, hội nhập sâu rộng.
