Bài nói thuộc Unit 2: A multicultural world, rèn kĩ năng nói về sự đa dạng văn hóa, chia sẻ về phong tục quê hương và thể hiện sự tôn trọng văn hóa khác.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: multicultural (đa văn hóa), diversity (sự đa dạng), culture (văn hóa), tradition (truyền thống), custom (phong tục), festival (lễ hội), respect (tôn trọng), tolerance (sự khoan dung), different from (khác với), similar to (tương tự như).
So sánh văn hóa: In my country, people usually… (Ở nước tôi, mọi người thường…), In some countries, people… (Ở một số nước, mọi người…), This custom is different from… (Phong tục này khác với…), This is similar to… (Điều này tương tự như…). Thể hiện tôn trọng: I think we should respect… (Tôi nghĩ chúng ta nên tôn trọng…), It’s interesting to learn about… (Thật thú vị khi tìm hiểu về…).
Mẹo nói: khi nói về văn hóa khác, tránh phán xét đúng – sai; thay vào đó dùng từ ngữ trung lập và tích cực. Ví dụ: thay vì nói “phong tục đó lạ”, hãy nói “phong tục đó thật thú vị và khác với phong tục của chúng ta”.
2. Ví dụ minh họa
Bài nói mẫu: “In Viet Nam, Tet is the most important festival. Families gather together, eat traditional food and give lucky money to children. This is similar to Christmas in Western countries, when families also get together. I think we should respect all cultures because each culture has its own beauty.” (Ở Việt Nam, Tết là lễ hội quan trọng nhất. Các gia đình sum họp, ăn món ăn truyền thống và lì xì cho trẻ em. Điều này tương tự như Giáng sinh ở các nước phương Tây, khi các gia đình cũng sum họp. Tôi nghĩ chúng ta nên tôn trọng mọi nền văn hóa vì mỗi nền văn hóa đều có vẻ đẹp riêng.)
3. Ghi nhớ
- Dùng mẫu câu so sánh: different from, similar to.
- Nói về văn hóa khác bằng thái độ tôn trọng, tránh phán xét.
- Ghi nhớ từ vựng: diversity, tolerance, tradition, respect.
