Bài nói thuộc Unit 4: Urbanisation, rèn kĩ năng thảo luận về đô thị hóa, nêu ưu điểm và nhược điểm của cuộc sống ở thành phố.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: urbanisation (đô thị hóa), city life (cuộc sống thành thị), countryside (nông thôn), job opportunity (cơ hội việc làm), traffic jam (tắc đường), pollution (ô nhiễm), housing (nhà ở), infrastructure (cơ sở hạ tầng), convenient (thuận tiện), crowded (đông đúc).
Nêu ưu điểm: One advantage of living in a city is… (Một ưu điểm của việc sống ở thành phố là…), Cities offer… (Thành phố mang lại…). Nêu nhược điểm: One disadvantage is… (Một nhược điểm là…), A major problem is… (Một vấn đề lớn là…). Đưa ra ý kiến tổng thể: Overall, I think… (Nhìn chung, tôi nghĩ…), In conclusion… (Kết luận…).
Cấu trúc bài nói: mở đầu nêu chủ đề, thân bài trình bày ưu điểm rồi nhược điểm (mỗi ý kèm ví dụ), kết bài nêu quan điểm cá nhân và đề xuất giải pháp nếu có. Dùng từ nối để bài nói mạch lạc: first, in addition, however, finally.
2. Ví dụ minh họa
Bài nói mẫu: “Living in a city has both advantages and disadvantages. One advantage is that cities offer more job opportunities and better schools. In addition, life is convenient with hospitals and shopping centres nearby. However, one disadvantage is traffic jams and pollution. Overall, I think city life is exciting, but we need better planning to solve these problems.” (Sống ở thành phố có cả ưu điểm và nhược điểm. Một ưu điểm là thành phố mang lại nhiều cơ hội việc làm và trường học tốt hơn. Ngoài ra, cuộc sống thuận tiện với bệnh viện và trung tâm mua sắm gần đó. Tuy nhiên, một nhược điểm là tắc đường và ô nhiễm. Nhìn chung, tôi nghĩ cuộc sống thành thị thú vị, nhưng chúng ta cần quy hoạch tốt hơn để giải quyết các vấn đề này.)
3. Ghi nhớ
- Trình bày cân bằng cả ưu điểm và nhược điểm.
- Dùng mẫu câu: One advantage is…, One disadvantage is…, Overall, I think….
- Mỗi ý nên kèm ví dụ cụ thể để bài nói thuyết phục.
