Bài nói thuộc Unit 6: Artificial intelligence, rèn kĩ năng thảo luận về trí tuệ nhân tạo, nêu quan điểm về lợi ích và rủi ro của AI.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo, AI), robot (người máy), chatbot (chương trình trò chuyện tự động), replace (thay thế), benefit (lợi ích), risk (rủi ro), privacy (quyền riêng tư), automation (tự động hóa), develop (phát triển), depend on (phụ thuộc vào).
Nêu quan điểm: In my opinion, AI… (Theo tôi, AI…), I believe that… (Tôi tin rằng…), From my point of view… (Theo quan điểm của tôi…). Nêu lợi ích: AI can help… (AI có thể giúp…), One benefit is… (Một lợi ích là…). Nêu rủi ro: One risk is… (Một rủi ro là…), However, we should be careful about… (Tuy nhiên, chúng ta nên cẩn thận về…).
Cấu trúc thảo luận: nêu quan điểm chung, trình bày lợi ích kèm ví dụ, trình bày rủi ro kèm ví dụ, kết luận với giải pháp cân bằng: con người nên sử dụng AI một cách có trách nhiệm, kết hợp sức mạnh của máy móc với sự sáng tạo và cảm xúc của con người.
2. Ví dụ minh họa
Bài nói mẫu: “In my opinion, AI brings many benefits. For example, AI can help doctors detect diseases earlier and help students learn at their own pace. However, one risk is that some jobs may be replaced by machines. We should also protect our privacy when using AI apps. Overall, I think we should use AI wisely.” (Theo tôi, AI mang lại nhiều lợi ích. Ví dụ, AI có thể giúp bác sĩ phát hiện bệnh sớm hơn và giúp học sinh học theo tốc độ của mình. Tuy nhiên, một rủi ro là một số công việc có thể bị máy móc thay thế. Chúng ta cũng nên bảo vệ quyền riêng tư khi dùng ứng dụng AI. Nhìn chung, tôi nghĩ chúng ta nên dùng AI một cách khôn ngoan.)
3. Ghi nhớ
- Trình bày cân bằng cả lợi ích và rủi ro của AI.
- Dùng mẫu câu: One benefit is…, One risk is…, Overall, I think….
- Kết luận bằng giải pháp sử dụng AI có trách nhiệm.
