Thuộc Unit 4 (Urbanisation).
1. Kiến thức trọng tâm
- Thuộc Unit 4 (Urbanisation — Đô thị hóa).
- Từ vựng: urbanisation (đô thị hóa), urban area (khu vực đô thị), rural area (khu vực nông thôn), migrate (di cư), population (dân số), housing (nhà ở), infrastructure (cơ sở hạ tầng), overcrowding (quá tải dân cư).
- Ngữ pháp: so sánh hơn để nói về thay đổi: "Cities are becoming more crowded than before." (Các thành phố đang trở nên đông đúc hơn trước.)
- Kĩ năng dự án: tìm hiểu một thành phố, nêu lợi ích và thách thức của đô thị hóa, đề xuất một giải pháp cụ thể.
2. Ví dụ minh họa
- Nhóm học sinh nghiên cứu thành phố Đà Nẵng: nhiều người chuyển đến sinh sống, trường học và bệnh viện được xây thêm.
- Câu trình bày mẫu: "More people are moving to Da Nang because there are many jobs. However, traffic jams are becoming a serious problem." (Ngày càng nhiều người chuyển đến Đà Nẵng vì ở đó có nhiều việc làm. Tuy nhiên, tắc đường đang trở thành vấn đề nghiêm trọng.)
- Giải thích: "More people are moving" diễn tả xu hướng đang diễn ra; "However" nối hai ý đối lập.
3. Ghi nhớ
- Đô thị hóa có cả mặt tích cực và tiêu cực; trình bày cân bằng hai mặt.
- Dùng so sánh hơn khi mô tả sự thay đổi theo thời gian.
- Giải pháp đề xuất phải cụ thể, khả thi với học sinh.
