Thuộc Unit 6 (Artificial intelligence).
1. Kiến thức trọng tâm
- Thuộc Unit 6 (Artificial intelligence — Trí tuệ nhân tạo).
- Từ vựng: artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), robot (người máy), chatbot (chương trình trò chuyện tự động), data (dữ liệu), algorithm (thuật toán), replace (thay thế), benefit (lợi ích), risk (rủi ro).
- Ngữ pháp: câu điều kiện loại 1 để nói về tương lai: "If students use AI wisely, it will help them learn faster." (Nếu học sinh sử dụng AI một cách khôn ngoan, nó sẽ giúp các em học nhanh hơn.)
- Kĩ năng dự án: chọn một ứng dụng AI, nêu lợi ích và rủi ro, đưa ra quy tắc sử dụng an toàn cho học sinh.
2. Ví dụ minh họa
- Nhóm học sinh giới thiệu ứng dụng AI dịch ngôn ngữ: giúp tra cứu nhanh nhưng có thể dịch sai ngữ cảnh.
- Câu trình bày mẫu: "AI translation apps are useful, but users should check the meaning carefully." (Các ứng dụng dịch bằng AI rất hữu ích, nhưng người dùng nên kiểm tra nghĩa một cách cẩn thận.)
- Giải thích: "should check" là lời khuyên; "carefully" là trạng từ bổ nghĩa cho động từ "check".
3. Ghi nhớ
- AI là công cụ hỗ trợ, không thay thế tư duy của con người.
- Khi dùng AI, luôn kiểm chứng thông tin và tôn trọng bản quyền.
- Dùng câu điều kiện loại 1 để bàn về hậu quả có thể xảy ra.
