Thuộc Unit 5 (The world of work).
1. Kiến thức trọng tâm
- Thuộc Unit 5 (The world of work — Thế giới việc làm).
- Từ vựng: job interview (phỏng vấn xin việc), employer (người sử dụng lao động), employee (nhân viên), vacancy (vị trí trống), CV (sơ yếu lý lịch), skill (kĩ năng), experience (kinh nghiệm), working hours (giờ làm việc).
- Ngữ pháp: nghe và nhận biết câu hỏi gián tiếp: "She asked what skills I had." (Cô ấy hỏi tôi có những kĩ năng gì.)
- Kĩ năng nghe: nghe lấy thông tin về yêu cầu công việc và câu trả lời phỏng vấn; chú ý các con số (lương, giờ làm, số năm kinh nghiệm).
2. Ví dụ minh họa
- Nghe đoạn phỏng vấn: "How many years of experience do you have? — I have worked as a cashier for two years."
- Câu hỏi mẫu: Người được phỏng vấn có bao nhiêu năm kinh nghiệm? Đáp án: hai năm làm thu ngân.
- Giải thích: "How many years" hỏi về số năm; "have worked as a cashier" dùng thì hiện tại hoàn thành chỉ kinh nghiệm.
3. Ghi nhớ
- Khi nghe phỏng vấn, chú ý câu hỏi của người phỏng vấn và câu trả lời ngắn gọn.
- Con số (năm kinh nghiệm, lương, giờ làm) thường là đáp án.
- Nghe lần hai để kiểm tra các chi tiết dễ nhầm.
- Luyện thêm: nghe một đoạn phỏng vấn xin việc, ghi lại vị trí tuyển, yêu cầu và kinh nghiệm của ứng viên.
- Từ vựng cần nhớ: vacancy (vị trí trống), experience (kinh nghiệm), interview (phỏng vấn).
- Khi nghe phỏng vấn, chú ý câu hỏi của người phỏng vấn và câu trả lời; con số về năm kinh nghiệm, lương, giờ làm thường là đáp án.
