Thuộc Unit 8 (Wildlife conservation).
1. Kiến thức trọng tâm
- Thuộc Unit 8 (Wildlife conservation — Bảo tồn động vật hoang dã).
- Từ vựng: wildlife (động vật hoang dã), endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng), habitat (môi trường sống), poaching (săn bắt trộm), national park (vườn quốc gia), protect (bảo vệ), conservation programme (chương trình bảo tồn), raise awareness (nâng cao nhận thức).
- Ngữ pháp: câu bị động để viết báo cáo: "Many animals are killed for their fur." (Nhiều động vật bị giết để lấy lông.)
- Cấu trúc bài viết: mở bài nêu vấn đề, thân bài nêu nguyên nhân và giải pháp, kết bài kêu gọi hành động.
2. Ví dụ minh họa
- Đề bài: Viết đoạn văn khoảng 120 từ về cách bảo vệ động vật hoang dã.
- Bài mẫu: "Wildlife is in danger because people destroy forests and hunt animals. To protect wildlife, we should not buy products made from wild animals. We should also support national parks and tell others about conservation. If everyone joins hands, endangered species will have a better chance to survive." (Động vật hoang dã đang gặp nguy hiểm vì con người phá rừng và săn bắt. Để bảo vệ chúng, chúng ta không nên mua sản phẩm làm từ động vật hoang dã. Chúng ta cũng nên ủng hộ các vườn quốc gia và tuyên truyền về bảo tồn. Nếu mọi người chung tay, các loài có nguy cơ tuyệt chủng sẽ có cơ hội sống sót tốt hơn.)
- Giải thích: bài viết có đủ 3 phần; "should" đưa ra giải pháp; câu điều kiện loại 1 kết bài tạo lời kêu gọi.
3. Ghi nhớ
- Viết theo dàn ý: vấn đề, nguyên nhân, giải pháp, kết luận.
- Dùng câu bị động khi mô tả vấn đề chung, dùng should khi đề xuất giải pháp.
- Kiểm tra lại chính tả, chia động từ và số từ trước khi nộp bài.
- Luyện thêm: viết đoạn văn về một loài động vật em yêu thích, nêu môi trường sống và cách bảo vệ nó; dùng ít nhất 3 từ vựng trong bài.
