Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo? A. AI là lĩnh vực giúp máy tính mô phỏng trí tuệ con người. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Học máy và học sâu là hai nhánh quan trọng của AI. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Khái niệm AI: AI là khả năng của hệ thống máy tính mô phỏng các hoạt động trí tuệ của con người như suy luận, học tập, nhận thức và giải quyết vấn đề. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. - Học sâu (Deep Learning): là một hướng của học máy, sử dụng mạng nơ-ron nhiều lớp để xử lý dữ liệu phức tạp như hình ảnh và âm thanh.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Một ứng dụng nghe nhạc gợi ý cho bạn An bài hát mới. Hệ thống đã học từ lịch sử nghe nhạc của An: An thường nghe nhạc pop nhẹ nhàng vào buổi tối. Khi có bài hát mới cùng thể loại, hệ thống dự đoán An sẽ thích và gợi ý bài đó.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Đây là ứng dụng của học máy trong hệ thống gợi ý. Các bước gồm: thu thập dữ liệu (lịch sử nghe nhạc), phân tích sở thích (thể loại, thời điểm nghe), xây dựng mô hình dự đoán và đưa ra gợi ý phù hợp. Kết quả càng chính xác khi dữ liệu càng nhiều và đa dạng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì? Nêu một ví dụ về ứng dụng AI mà em gặp trong đời sống hằng ngày.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể tên ba ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong học tập.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu một ứng dụng của AI trong y học và giải thích lợi ích của nó.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "AI là lĩnh vực giúp máy tính mô phỏng trí tuệ con người."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Học máy và học sâu là hai nhánh quan trọng của AI."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Khái niệm AI: AI là khả năng của hệ thống máy tính mô phỏng các hoạt động trí tuệ của con người như suy luận, học tập, nhận thức và giải quyết vấn đề."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Học sâu (Deep Learning): là một hướng của học máy, sử dụng mạng nơ-ron nhiều lớp để xử lý dữ liệu phức tạp như hình ảnh và âm thanh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Khái niệm AI: AI là khả năng của hệ thống máy tính mô phỏng các hoạt động trí tuệ của con người như suy luận, học tập, nhận thức và giải quyết vấn đề. - Học máy (Machine Learning): là nhánh quan trọng của AI, trong đó máy tính tự rút ra quy luật từ dữ liệu thay vì được lập trình tường minh từng bước.
- Tổng kết ghi nhớ: AI là lĩnh vực giúp máy tính mô phỏng trí tuệ con người.; Học máy và học sâu là hai nhánh quan trọng của AI.; AI hỗ trợ con người nhưng không thay thế hoàn toàn tư duy, cảm xúc và trách nhiệm của con người.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Một ứng dụng nghe nhạc gợi ý cho bạn An bài hát mới. Hệ thống đã học từ lịch sử nghe nhạc của An: An thường nghe nhạc pop nhẹ nhàng vào buổi tối. Khi có bài hát mới cùng thể loại, hệ thống dự đoán An sẽ thích và gợi ý bài đó.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo (AI là lĩnh vực giúp máy tính mô phỏng trí tuệ con người.; Học máy và học sâu là hai nhánh quan trọng của AI.; AI hỗ trợ con người nhưng không thay thế hoàn toàn tư duy, cảm xúc và trách nhiệm của con người.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Đây là ứng dụng của học máy trong hệ thống gợi ý. Các bước gồm: thu thập dữ liệu (lịch sử nghe nhạc), phân tích sở thích (thể loại, thời điểm nghe), xây dựng mô hình dự đoán và đưa ra gợi ý phù hợp. Kết quả càng chính xác khi dữ liệu càng nhiều và đa dạng.
- Bài 4: AI là lĩnh vực khoa học máy tính giúp máy tính thực hiện các nhiệm vụ cần trí tuệ của con người (học từ dữ liệu, suy luận, nhận diện...). Ví dụ: trợ lí ảo, dịch ngôn ngữ, gợi ý phim/nhạc, nhận diện khuôn mặt...
- Bài 5: Ví dụ: trợ lí ảo hỗ trợ tra cứu, công cụ dịch ngôn ngữ, hệ thống gợi ý bài tập phù hợp với trình độ, công cụ kiểm tra chính tả/ngữ pháp, chatbot giải đáp thắc mắc...
- Bài 6: Ví dụ: phân tích ảnh X-quang/CT để hỗ trợ chẩn đoán bệnh sớm. Lợi ích: hỗ trợ bác sĩ phát hiện bệnh nhanh và chính xác hơn, giảm thời gian chờ đợi.
