Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 13: Khái niệm, vai trò của CSS? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. CSS định dạng trang web: màu sắc, phông chữ, cỡ chữ, khoảng cách, bố cục. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 13: Khái niệm, vai trò của CSS, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Quy tắc CSS gồm bộ chọn và khối khai báo chứa các cặp thuộc tính – giá trị. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: Khái niệm, vai trò của CSS, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. CSS (Cascading Style Sheets) là ngôn ngữ dùng để định dạng và trình bày trang web: màu sắc, phông chữ, cỡ chữ, khoảng cách, bố cục.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 13: Khái niệm, vai trò của CSS, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây?
A. Một quy tắc CSS gồm bộ chọn (selector) chỉ phần tử cần định dạng và khối khai báo chứa các cặp thuộc tính – giá trị, ví dụ color: red;.
B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập.
C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm.
D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: Khái niệm, vai trò của CSS, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Yêu cầu: dùng CSS để tất cả tiêu đề cấp 1 có màu xanh dương và cỡ chữ 28px, viết theo cách nội bộ và ngoại bộ.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 13: Khái niệm, vai trò của CSS để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản).
Thẻ <iframe> trong HTML dùng để làm gì? Cho ví dụ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu).
Viết đoạn mã HTML chèn một video có tên tệp video-gioi-thieu.mp4 vào trang web, cho phép người xem điều khiển phát/dừng video.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu hai việc học sinh nên làm và hai việc không nên làm khi sử dụng AI trong học tập.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "CSS định dạng trang web: màu sắc, phông chữ, cỡ chữ, khoảng cách, bố cục."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Quy tắc CSS gồm bộ chọn và khối khai báo chứa các cặp thuộc tính – giá trị."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "CSS (Cascading Style Sheets) là ngôn ngữ dùng để định dạng và trình bày trang web: màu sắc, phông chữ, cỡ chữ, khoảng cách, bố cục."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Một quy tắc CSS gồm bộ chọn (selector) chỉ phần tử cần định dạng và khối khai báo chứa các cặp thuộc tính – giá trị, ví dụ
color: red;."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: CSS (Cascading Style Sheets) là ngôn ngữ dùng để định dạng và trình bày trang web: màu sắc, phông chữ, cỡ chữ, khoảng cách, bố cục. Nếu HTML là khung xương và nội dung của trang web thì CSS là lớp trang điểm làm cho trang đẹp và dễ đọc.
- Tổng kết ghi nhớ: CSS định dạng trang web: màu sắc, phông chữ, cỡ chữ, khoảng cách, bố cục.; Quy tắc CSS gồm bộ chọn và khối khai báo chứa các cặp thuộc tính – giá trị.; Ba cách viết: nội tuyến, nội bộ, ngoại bộ; nên ưu tiên tệp CSS ngoại bộ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Yêu cầu: dùng CSS để tất cả tiêu đề cấp 1 có màu xanh dương và cỡ chữ 28px, viết theo cách nội bộ và ngoại bộ.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 13: Khái niệm, vai trò của CSS (CSS định dạng trang web: màu sắc, phông chữ, cỡ chữ, khoảng cách, bố cục.; Quy tắc CSS gồm bộ chọn và khối khai báo chứa các cặp thuộc tính – giá trị.; Ba cách viết: nội tuyến, nội bộ, ngoại bộ; nên ưu tiên tệp CSS ngoại bộ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: ```html
- Bài 4: Thẻ
<iframe>dùng để nhúng một trang web khác (hoặc nội dung như video, bản đồ) vào trong trang web hiện tại. Ví dụ:<iframe src="https://www.example.com"></iframe>. - Bài 5: Đoạn mã đúng:
<video src="video-gioi-thieu.mp4" controls></video>. - Bài 6: Nên làm: dùng AI để tìm ý tưởng, tra cứu; kiểm chứng thông tin; ghi rõ đã tham khảo AI. Không nên làm: sao chép nguyên văn bài do AI tạo; tin hoàn toàn vào AI; cung cấp thông tin cá nhân cho chatbot lạ.
