Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 3 Lesson 3 (trang 16)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Nhớ từ vựng: like, nine, ten, eleven, twelve, blue, white. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 3 Lesson 3 (trang 16), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Nói sở thích: I like + danh từ.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 3 Lesson 3 (trang 16), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học giúp các em ôn lại từ vựng Unit 3 và học cách đếm đồ vật ở bãi biển. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 3 Lesson 3 (trang 16), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Từ vựng: - like (thích) - nine (số chín) - ten (số mười) - eleven (số mười một) - twelve (số mười hai) - blue (màu xanh dương) - white (màu trắng) Mẫu câu: - I like fish. — Mình thích cá. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 3 Lesson 3 (trang 16), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- A: Do you like the sea?
- B: Yes, I like the sea.
- A: How many shells?
- B: There are nine shells.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 3 Lesson 3 (trang 16) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: A hỏi bạn có thích biển không. B trả lời có, mình thích biển. A hỏi có bao nhiêu cái vỏ sò. B trả lời có chín cái vỏ sò.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sắp xếp các từ thành câu đúng: "is / The / sea / beautiful".
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Dịch sang tiếng Anh: "Đây là con bò."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền vào chỗ trống: "I like ___ sea." (the / a / an)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ từ vựng: like, nine, ten, eleven, twelve, blue, white."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nói sở thích: I like + danh từ."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học giúp các em ôn lại từ vựng Unit 3 và học cách đếm đồ vật ở bãi biển."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng: - like (thích) - nine (số chín) - ten (số mười) - eleven (số mười một) - twelve (số mười hai) - blue (màu xanh dương) - white (màu trắng) Mẫu câu: - I like fish. — Mình thích cá."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học giúp các em ôn lại từ vựng Unit 3 và học cách đếm đồ vật ở bãi biển. Các em cũng học cách nói về những gì mình thích khi đi biển.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ từ vựng: like, nine, ten, eleven, twelve, blue, white.; Nói sở thích: I like + danh từ.; Hỏi sở thích: Do you like...? — Trả lời: Yes, I do. / No, I don't.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- A: Do you like the sea?
- B: Yes, I like the sea.
- A: How many shells?
- B: There are nine shells.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 3 Lesson 3 (trang 16) (Nhớ từ vựng: like, nine, ten, eleven, twelve, blue, white.; Nói sở thích: I like + danh từ.; Hỏi sở thích: Do you like...? — Trả lời: Yes, I do. / No, I don't.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: A hỏi bạn có thích biển không. B trả lời có, mình thích biển. A hỏi có bao nhiêu cái vỏ sò. B trả lời có chín cái vỏ sò.
- Bài 4: The sea is beautiful.
- Bài 5: This is a cow.
- Bài 6: the
