1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu từ vựng về cửa hàng tạp hóa (grocery store) — nơi chúng ta mua thực phẩm và đồ dùng hằng ngày. Các từ mới cần nhớ:
- grocery store: cửa hàng tạp hóa
- milk: sữa
- bread: bánh mì
- rice: gạo
- egg: quả trứng
- apple: quả táo
- banana: quả chuối
- water: nước uống
Mẫu câu trọng tâm: I can see … (Tôi nhìn thấy …) và This is … (Đây là …). Hai mẫu câu này giúp em giới thiệu những đồ vật em nhìn thấy trong cửa hàng. Ví dụ: This is milk. (Đây là sữa.) Khi nói về nhiều đồ vật, em thêm -s vào sau danh từ: eggs (những quả trứng), apples (những quả táo).
Chú ý cách phát âm: milk đọc là /mɪlk/, bread đọc là /bred/, rice đọc là /raɪs/. Em nên đọc to, rõ từng từ và chỉ vào tranh minh họa khi đọc để nhớ từ lâu hơn.
2. Ví dụ minh họa
Đọc và dịch hội thoại sau:
- A: Hello! What is this? (Xin chào! Đây là cái gì?)
- B: This is bread. (Đây là bánh mì.)
- A: I can see milk and eggs. (Tôi nhìn thấy sữa và trứng.)
- B: Yes! I can see apples, too. (Đúng rồi! Tôi cũng nhìn thấy táo.)
Giải thích: Câu What is this? dùng để hỏi về một đồ vật ở gần. Câu trả lời bắt đầu bằng This is … rồi nói tên đồ vật. Khi kể ra hai đồ vật trở lên, em dùng and (và) để nối: milk and eggs (sữa và trứng).
Em hãy tập đặt câu với từ mới: This is rice. (Đây là gạo.) — I can see bananas. (Tôi nhìn thấy chuối.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ 8 từ vựng: grocery store, milk, bread, rice, egg, apple, banana, water.
- Mẫu câu: This is … (Đây là …) và I can see … (Tôi nhìn thấy …).
- Danh từ số nhiều thêm -s: eggs, apples, bananas.
- Luyện đọc to từ mới mỗi ngày và chỉ vào đồ vật thật trong nhà để ghi nhớ.
