1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu từ vựng về các con vật trong vườn thú (zoo). Các từ mới cần nhớ:
- zoo: vườn thú
- elephant: con voi
- tiger: con hổ
- monkey: con khỉ
- lion: con sư tử
- bear: con gấu
- big: to, lớn
- small: nhỏ, bé
Mẫu câu trọng tâm: I can see a / an … (Tôi nhìn thấy một con …) và It is big / small. (Nó to / nhỏ.) Ví dụ: I can see an elephant. (Tôi nhìn thấy một con voi.) — It is big. (Nó to.)
Chú ý: a dùng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm (a tiger, a monkey), an dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (an elephant). Tính từ big và small đứng trước danh từ hoặc sau động từ to be: a big elephant (một con voi to), The monkey is small. (Con khỉ nhỏ.)
2. Ví dụ minh họa
Đọc và dịch hội thoại sau:
- Nam: Look! I can see a tiger. (Nhìn kìa! Tôi nhìn thấy một con hổ.)
- Mai: Wow! It is big. (Ồ! Nó to quá.)
- Nam: I can see a monkey, too. (Tôi cũng nhìn thấy một con khỉ.)
- Mai: The monkey is small. (Con khỉ nhỏ.)
- Nam: I like monkeys. (Tôi thích khỉ.)
Giải thích: Câu Look! dùng để gọi ai đó cùng nhìn. I like … nghĩa là "Tôi thích …". Khi nói thích một con vật nói chung, em dùng danh từ số nhiều: monkeys (những con khỉ), không dùng a / an.
Em hãy tập đặt câu: I can see a lion. (Tôi nhìn thấy một con sư tử.) — The bear is big. (Con gấu to.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ 8 từ vựng: zoo, elephant, tiger, monkey, lion, bear, big, small.
- Mẫu câu: I can see a / an … (Tôi nhìn thấy một con …).
- Miêu tả: It is big / small. (Nó to / nhỏ.)
- a + phụ âm; an + nguyên âm.
- Luyện đọc to từ mới và chỉ vào tranh con vật khi đọc.
