Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 11 Lesson 2 (trang 49)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Hỏi hoạt động: What are you doing? (Bạn đang làm gì?) C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 11 Lesson 2 (trang 49), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Trả lời: I am …ing (Tôi đang …). D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11 Lesson 2 (trang 49), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học này giúp em hỏi và trả lời về hoạt động đang diễn ra ở sân chơi, dùng thì hiện tại tiếp diễn.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 11 Lesson 2 (trang 49), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Ví dụ: What are you doing? — I am singing. (Tôi đang hát.) Động từ thêm -ing khi nói hành động đang diễn ra: sing → singing, dance → dancing, play → playing. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11 Lesson 2 (trang 49), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đọc và dịch hội thoại sau:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 11 Lesson 2 (trang 49) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- A: Hello, Mai! What are you doing? (Xin chào Mai! Bạn đang làm gì?)
- B: I am playing hide-and-seek with my friends. (Tôi đang chơi trốn tìm với bạn bè.)
- A: What is Nam doing? (Nam đang làm gì?)
- B: He is playing football. (Bạn ấy đang chơi bóng đá.)
- A: Let's play together! (Chúng ta hãy cùng chơi!)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dịch sang tiếng Anh: "Hôm nay là sinh nhật của tôi. Tôi rất vui."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chọn và giải thích: "This is my (gift / gifts)." — khi nói về một món quà.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Kể tên 3 từ tiếng Anh về sinh nhật mà em biết.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hỏi hoạt động: What are you doing? (Bạn đang làm gì?)"
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Trả lời: I am …ing (Tôi đang …)."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp em hỏi và trả lời về hoạt động đang diễn ra ở sân chơi, dùng thì hiện tại tiếp diễn."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ví dụ: What are you doing? — I am singing. (Tôi đang hát.) Động từ thêm -ing khi nói hành động đang diễn ra: sing → singing, dance → dancing, play → playing."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp em hỏi và trả lời về hoạt động đang diễn ra ở sân chơi, dùng thì hiện tại tiếp diễn. Các từ mới cần nhớ: - now: bây giờ - doing: đang làm - singing: đang hát - dancing: đang nhảy múa - playing football: đang chơi bóng đá - playing hide-and-seek: đang chơi trốn tìm - with friends: cùng với bạn bè - what are you doing: bạn đang làm gì Mẫu câu trọng tâm: What are you doing? (Bạn đang làm gì?) và I am … (Tôi đang …).
- Tổng kết ghi nhớ: Hỏi hoạt động: What are you doing? (Bạn đang làm gì?); Trả lời: I am …ing (Tôi đang …).; Hỏi về bạn khác: What is he / she doing?
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đọc và dịch hội thoại sau:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 11 Lesson 2 (trang 49) (Hỏi hoạt động: What are you doing? (Bạn đang làm gì?); Trả lời: I am …ing (Tôi đang …).; Hỏi về bạn khác: What is he / she doing?).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - A: Hello, Mai! What are you doing? (Xin chào Mai! Bạn đang làm gì?)
- B: I am playing hide-and-seek with my friends. (Tôi đang chơi trốn tìm với bạn bè.)
- A: What is Nam doing? (Nam đang làm gì?)
- B: He is playing football. (Bạn ấy đang chơi bóng đá.)
- A: Let's play together! (Chúng ta hãy cùng chơi!)
- Bài 4: Today is my birthday. I am very happy.
- Bài 5: gift — vì chỉ có một món quà nên dùng danh từ số ít.
- Bài 6: Ví dụ: birthday, cake, gift. (Chấp nhận các từ đúng chủ đề sinh nhật.)
