Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 12 Lesson 1 (trang 51)? A. Nhớ 8 từ vựng: cafe, juice, orange juice, cake, cookie, ice cream, hot, cold. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 12 Lesson 1 (trang 51), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Gọi đồ lịch sự: I would like …, please. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 12 Lesson 1 (trang 51), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học này giới thiệu từ vựng về quán cà phê (cafe) và các món đồ uống, đồ ăn nhẹ. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 12 Lesson 1 (trang 51), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Ví dụ: I would like orange juice, please. (Cho tôi nước cam ạ.) Khi hỏi ai đó muốn gì, em dùng: What would you like? (Bạn muốn gì?) Chú ý: hot và cold là hai tính từ trái nghĩa: The milk is hot. (Sữa nóng.) — The juice is cold. (Nước ép lạnh.) Khi gọi đồ, em luôn thêm please ở cuối câu để nói lịch sự.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 12 Lesson 1 (trang 51), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đọc và dịch hội thoại sau:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 12 Lesson 1 (trang 51) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- A: Hello! What would you like? (Xin chào! Bạn muốn gì?)
- B: I would like orange juice, please. (Cho tôi nước cam ạ.)
- A: Would you like a cookie? (Bạn có muốn một chiếc bánh quy không?)
- B: Yes, please. I like cookies. (Vâng ạ. Tôi thích bánh quy.)
- A: Here you are. (Của bạn đây.)
- B: Thank you! (Cảm ơn!)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sắp xếp các từ thành câu đúng: "is / The / sea / beautiful".
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Dịch sang tiếng Anh: "Đây là con bò."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền vào chỗ trống: "I like ___ sea." (the / a / an)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ 8 từ vựng: cafe, juice, orange juice, cake, cookie, ice cream, hot, cold."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Gọi đồ lịch sự: I would like …, please."*
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giới thiệu từ vựng về quán cà phê (cafe) và các món đồ uống, đồ ăn nhẹ."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ví dụ: I would like orange juice, please. (Cho tôi nước cam ạ.) Khi hỏi ai đó muốn gì, em dùng: What would you like? (Bạn muốn gì?) Chú ý: hot và cold là hai tính từ trái nghĩa: The milk is hot. (Sữa nóng.) — The juice is cold. (Nước ép lạnh.) Khi gọi đồ, em luôn thêm please ở cuối câu để nói lịch sự."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giới thiệu từ vựng về quán cà phê (cafe) và các món đồ uống, đồ ăn nhẹ. Các từ mới cần nhớ: - cafe: quán cà phê - juice: nước ép trái cây - orange juice: nước cam - cake: bánh ngọt - cookie: bánh quy - ice cream: kem - hot: nóng - cold: lạnh Mẫu câu trọng tâm: I would like … (Tôi muốn …) — cách nói lịch sự khi gọi đồ ở quán.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ 8 từ vựng: cafe, juice, orange juice, cake, cookie, ice cream, hot, cold.; Gọi đồ lịch sự: I would like …, please.; Hỏi người khác: What would you like? / Would you like …?
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đọc và dịch hội thoại sau:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 12 Lesson 1 (trang 51) (Nhớ 8 từ vựng: cafe, juice, orange juice, cake, cookie, ice cream, hot, cold.; Gọi đồ lịch sự: I would like …, please.; Hỏi người khác: What would you like? / Would you like …?).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - A: Hello! What would you like? (Xin chào! Bạn muốn gì?)
- B: I would like orange juice, please. (Cho tôi nước cam ạ.)
- A: Would you like a cookie? (Bạn có muốn một chiếc bánh quy không?)
- B: Yes, please. I like cookies. (Vâng ạ. Tôi thích bánh quy.)
- A: Here you are. (Của bạn đây.)
- B: Thank you! (Cảm ơn!)
- Bài 4: The sea is beautiful.
- Bài 5: This is a cow.
- Bài 6: the
