1. Kiến thức trọng tâm
Bài này mở đầu Unit 14 – At home (Ở nhà). Em học từ vựng về các phòng trong nhà: house (ngôi nhà), living room (phòng khách), bedroom (phòng ngủ), kitchen (nhà bếp), bathroom (phòng tắm), garden (vườn), home (nhà).
Mẫu câu trọng tâm:
- Where is Mum? (Mẹ ở đâu?)
- She is in the kitchen. (Mẹ ở trong nhà bếp.)
- Where is Dad? (Bố ở đâu?)
- He is in the living room. (Bố ở trong phòng khách.)
Em tập hỏi và trả lời về vị trí của các thành viên trong gia đình ở từng phòng trong nhà. Khi nói, em nhớ dùng She cho mẹ, chị, em gái và He cho bố, anh, em trai.
Một số từ mới khác: family (gia đình), Mum (mẹ), Dad (bố), sister (chị/em gái), brother (anh/em trai), grandma (bà), grandpa (ông). Em có thể kể: My family is at home. (Gia đình tôi đang ở nhà.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Where is Mum? – She is in the kitchen. (Mẹ ở trong nhà bếp.)
Ví dụ 2: Where is Dad? – He is in the living room. (Bố ở trong phòng khách.)
Ví dụ 3: Where is Lan? – She is in the bedroom. (Lan ở trong phòng ngủ.)
Ví dụ 4: Where is the dog? – It is in the garden. (Con chó ở ngoài vườn.)
Ví dụ 5: Where is Grandma? – She is in the living room. (Bà ở đâu? – Bà ở trong phòng khách.)
Ví dụ 6: Where is my brother? – He is in the bathroom. (Anh trai tôi ở đâu? – Anh ấy ở trong phòng tắm.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ các từ: house, living room, bedroom, kitchen, bathroom, garden, home.
- Mẫu câu: Where is…? – He/She is in the…
- Với bạn nữ dùng She, bạn nam dùng He, con vật dùng It.
