Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 15 Lesson 1 (trang 65)? A. Nhớ các từ: shirt, T-shirt, trousers, shorts, dress, skirt, shoes, hat. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 15 Lesson 1 (trang 65), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mẫu câu: What is he/she wearing? – He/She is wearing… C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 1 (trang 65), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài này mở đầu Unit 15 – In the clothes shop (Trong cửa hàng quần áo). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 15 Lesson 1 (trang 65), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Mẫu câu trọng tâm: - What is she wearing? (Bạn ấy đang mặc gì?) - She is wearing a red dress. (Bạn ấy đang mặc một chiếc váy đỏ.) - What is he wearing? (Bạn ấy đang mặc gì?) - He is wearing a blue shirt. (Bạn ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi xanh.) Em cũng học các màu sắc: red (đỏ), blue (xanh dương), green (xanh lá), yellow (vàng), pink (hồng), white (trắng), black (đen).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 1 (trang 65), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: What is she wearing? – She is wearing a pink dress. (Bạn ấy đang mặc gì? – Bạn ấy đang mặc một chiếc váy hồng.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 1 (trang 65) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ 2: What is he wearing? – He is wearing a green T-shirt and blue shorts. (Bạn ấy đang mặc gì? – Bạn ấy đang mặc áo phông xanh lá và quần soóc xanh dương.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết 3 câu tiếng Anh giới thiệu lớp học của em.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đọc đoạn văn rồi trả lời: "This is my classroom. It is big. My teacher is Miss Hoa." — Lớp học thế nào? Cô giáo tên gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tìm lỗi sai và sửa lại: "She is a teachers."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ các từ: shirt, T-shirt, trousers, shorts, dress, skirt, shoes, hat."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Mẫu câu: What is he/she wearing? – He/She is wearing…"*
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này mở đầu Unit 15 – In the clothes shop (Trong cửa hàng quần áo)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu trọng tâm: - What is she wearing? (Bạn ấy đang mặc gì?) - She is wearing a red dress. (Bạn ấy đang mặc một chiếc váy đỏ.) - What is he wearing? (Bạn ấy đang mặc gì?) - He is wearing a blue shirt. (Bạn ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi xanh.) Em cũng học các màu sắc: red (đỏ), blue (xanh dương), green (xanh lá), yellow (vàng), pink (hồng), white (trắng), black (đen)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này mở đầu Unit 15 – In the clothes shop (Trong cửa hàng quần áo). Em học từ vựng về quần áo: shirt (áo sơ mi), T-shirt (áo phông), trousers (quần dài), shorts (quần soóc), dress (váy), skirt (chân váy), shoes (giày), hat (mũ).
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ các từ: shirt, T-shirt, trousers, shorts, dress, skirt, shoes, hat.; Mẫu câu: What is he/she wearing? – He/She is wearing…; Khi kể quần áo, nhớ nói cả màu sắc: a red dress, blue shoes.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: What is she wearing? – She is wearing a pink dress. (Bạn ấy đang mặc gì? – Bạn ấy đang mặc một chiếc váy hồng.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 15 Lesson 1 (trang 65) (Nhớ các từ: shirt, T-shirt, trousers, shorts, dress, skirt, shoes, hat.; Mẫu câu: What is he/she wearing? – He/She is wearing…; Khi kể quần áo, nhớ nói cả màu sắc: a red dress, blue shoes.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ 2: What is he wearing? – He is wearing a green T-shirt and blue shorts. (Bạn ấy đang mặc gì? – Bạn ấy đang mặc áo phông xanh lá và quần soóc xanh dương.)
- Bài 4: Bài tự do. Ví dụ: "This is my classroom. There is a desk. I have a book." (Chấm: đúng ngữ pháp, đúng chính tả, đủ 3 câu.)
- Bài 5: Lớp học lớn (big). Cô giáo tên là Miss Hoa.
- Bài 6: "She is a teachers." → "She is a teacher." (teachers → teacher)
