Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 15 Lesson 3 (trang 67)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 15: quần áo, màu sắc, mua bán. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 15 Lesson 3 (trang 67), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Mẫu câu: What is your favourite colour? – My favourite colour is…
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 3 (trang 67), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài này giúp em ôn lại kiến thức của Unit 15 qua trò chơi đóng vai và bài tập. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 15 Lesson 3 (trang 67), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Em cũng học thêm: favourite (yêu thích), wear (mặc), look (trông), nice (đẹp). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 3 (trang 67), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: What is your favourite colour? – My favourite colour is blue. (Màu yêu thích của bạn là gì? – Màu yêu thích của tôi là màu xanh dương.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 3 (trang 67) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ 2: Lan mặc váy mới. Mai nói: You look nice! (Bạn trông đẹp lắm!) Lan đáp: Thank you! (Cảm ơn bạn!)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Giải thích: Cụm "This is" dùng để làm gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể tên 4 từ tiếng Anh về lớp học mà em biết.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). rice
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 15: quần áo, màu sắc, mua bán."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Mẫu câu: What is your favourite colour? – My favourite colour is…"*
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này giúp em ôn lại kiến thức của Unit 15 qua trò chơi đóng vai và bài tập."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Em cũng học thêm: favourite (yêu thích), wear (mặc), look (trông), nice (đẹp)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này giúp em ôn lại kiến thức của Unit 15 qua trò chơi đóng vai và bài tập. Từ vựng ôn tập: quần áo, màu sắc, mua bán: shirt, T-shirt, trousers, shorts, dress, skirt, shoes, hat, shop, buy, sell, big, small, new, old, price, money.
- Tổng kết ghi nhớ: Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 15: quần áo, màu sắc, mua bán.; Mẫu câu: What is your favourite colour? – My favourite colour is…; Khi được khen, em đáp lại lịch sự: Thank you!
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: What is your favourite colour? – My favourite colour is blue. (Màu yêu thích của bạn là gì? – Màu yêu thích của tôi là màu xanh dương.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 15 Lesson 3 (trang 67) (Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 15: quần áo, màu sắc, mua bán.; Mẫu câu: What is your favourite colour? – My favourite colour is…; Khi được khen, em đáp lại lịch sự: Thank you!).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ 2: Lan mặc váy mới. Mai nói: You look nice! (Bạn trông đẹp lắm!) Lan đáp: Thank you! (Cảm ơn bạn!)
- Bài 4: "This is" dùng để giới thiệu một vật hoặc một người ở gần.
- Bài 5: Ví dụ: classroom, desk, chair, book. (Chấp nhận các từ đúng chủ đề lớp học.)
- Bài 6: kitchen
