1. Kiến thức trọng tâm
Bài này giúp em ôn lại kiến thức của Unit 15 qua trò chơi đóng vai và bài tập. Từ vựng ôn tập: quần áo, màu sắc, mua bán: shirt, T-shirt, trousers, shorts, dress, skirt, shoes, hat, shop, buy, sell, big, small, new, old, price, money. Em cũng học thêm: favourite (yêu thích), wear (mặc), look (trông), nice (đẹp).
Mẫu câu trọng tâm:
- What is your favourite colour? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
- My favourite colour is pink. (Màu yêu thích của tôi là màu hồng.)
- You look nice! (Bạn trông đẹp lắm!)
- Thank you! (Cảm ơn bạn!)
Em tập đóng vai người mua và người bán trong cửa hàng quần áo, khen bạn mặc đẹp và nói về màu sắc yêu thích.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: What is your favourite colour? – My favourite colour is blue. (Màu yêu thích của bạn là gì? – Màu yêu thích của tôi là màu xanh dương.)
Ví dụ 2: Lan mặc váy mới. Mai nói: You look nice! (Bạn trông đẹp lắm!) Lan đáp: Thank you! (Cảm ơn bạn!)
Ví dụ 3: Đóng vai mua bán: I want to buy this skirt. How much is it? – It is thirty thousand dong. (Tôi muốn mua chiếc chân váy này. Nó giá bao nhiêu? – Nó giá ba mươi nghìn đồng.)
Ví dụ 4: What is he wearing? – He is wearing a white T-shirt and black shorts. (Bạn ấy đang mặc gì? – Bạn ấy đang mặc áo phông trắng và quần soóc đen.)
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 15: quần áo, màu sắc, mua bán.
- Mẫu câu: What is your favourite colour? – My favourite colour is…
- Khi được khen, em đáp lại lịch sự: Thank you!
