Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 16 Lesson 2 (trang 69)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nhớ các từ: tree, river, mountain, star, moon, fish, bird, flower. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 16 Lesson 2 (trang 69), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Mẫu câu: What can you see? – I can see… D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 2 (trang 69), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài này tiếp tục với chủ đề cắm trại.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 16 Lesson 2 (trang 69), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Mẫu câu trọng tâm: - What can you see? (Bạn nhìn thấy gì?) - I can see a big tree. (Tôi nhìn thấy một cái cây to.) - Look at the stars! (Hãy nhìn những ngôi sao kìa!) - They are beautiful. (Chúng thật đẹp.) Em tập miêu tả cảnh vật ở khu cắm trại: cây cối, sông núi, sao trời và các con vật xung quanh. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 2 (trang 69), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: What can you see? – I can see a river and a mountain. (Bạn nhìn thấy gì? – Tôi nhìn thấy một dòng sông và một ngọn núi.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 2 (trang 69) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ 2: Buổi tối, bạn Nam reo lên: Look at the stars! (Hãy nhìn những ngôi sao kìa!) Bạn Lan đáp: They are beautiful. (Chúng thật đẹp.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dịch sang tiếng Anh: "Đây là ngôi làng của tôi."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền vào chỗ trống: "I ___ Mum." (help / helps / helping)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn câu đúng: A. The cat is in the bedroom. B. The cat are in the bedroom.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ các từ: tree, river, mountain, star, moon, fish, bird, flower."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Mẫu câu: What can you see? – I can see…"*
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này tiếp tục với chủ đề cắm trại."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu trọng tâm: - What can you see? (Bạn nhìn thấy gì?) - I can see a big tree. (Tôi nhìn thấy một cái cây to.) - Look at the stars! (Hãy nhìn những ngôi sao kìa!) - They are beautiful. (Chúng thật đẹp.) Em tập miêu tả cảnh vật ở khu cắm trại: cây cối, sông núi, sao trời và các con vật xung quanh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này tiếp tục với chủ đề cắm trại. Em học thêm từ vựng về thiên nhiên và hoạt động ngoài trời: tree (cây), river (dòng sông), mountain (ngọn núi), star (ngôi sao), moon (mặt trăng), fish (con cá), bird (con chim), flower (bông hoa).
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ các từ: tree, river, mountain, star, moon, fish, bird, flower.; Mẫu câu: What can you see? – I can see…; Khi ngắm cảnh, em nói: Look at…! và They are beautiful.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: What can you see? – I can see a river and a mountain. (Bạn nhìn thấy gì? – Tôi nhìn thấy một dòng sông và một ngọn núi.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 16 Lesson 2 (trang 69) (Nhớ các từ: tree, river, mountain, star, moon, fish, bird, flower.; Mẫu câu: What can you see? – I can see…; Khi ngắm cảnh, em nói: Look at…! và They are beautiful.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ 2: Buổi tối, bạn Nam reo lên: Look at the stars! (Hãy nhìn những ngôi sao kìa!) Bạn Lan đáp: They are beautiful. (Chúng thật đẹp.)
- Bài 4: This is my village.
- Bài 5: help
- Bài 6: A
