1. Kiến thức trọng tâm
Bài này giúp em ôn lại kiến thức của Unit 16 qua các hoạt động kể chuyện và trò chơi. Từ vựng ôn tập: cắm trại và thiên nhiên: campsite, tent, camp, fire, sleep, sing, dance, story, tree, river, mountain, star, moon, fish, bird, flower. Em cũng học thêm: happy (vui vẻ), fun (vui nhộn), tired (mệt), home (nhà).
Mẫu câu trọng tâm:
- It is fun! (Thật vui!)
- Are you happy? (Bạn có vui không?)
- Yes, I am happy. (Vâng, tôi rất vui.)
- Time to go home! (Đến giờ về nhà rồi!)
Em tập kể lại chuyến đi cắm trại của mình: đã làm gì, đã thấy gì và cảm thấy thế nào.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Sau buổi cắm trại, bạn Hùng nói: It is fun! I am happy. (Thật vui! Tôi rất vui.)
Ví dụ 2: Are you happy? – Yes, I am happy. (Bạn có vui không? – Vâng, tôi rất vui.)
Ví dụ 3: Bạn Lan kể: We sing and dance at the campsite. We see stars in the sky. (Chúng tôi hát và nhảy múa ở khu cắm trại. Chúng tôi nhìn thấy những ngôi sao trên bầu trời.)
Ví dụ 4: Cuối ngày, thầy giáo nói: Time to go home! (Đến giờ về nhà rồi!) Cả lớp đáp: Yes, teacher! (Vâng ạ, thưa thầy!)
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 16: cắm trại và thiên nhiên.
- Mẫu câu: It is fun! và Are you happy? – Yes, I am happy.
- Sau chuyến đi, em tập kể lại bằng tiếng Anh những gì mình đã thấy và đã làm.
