1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 2 với chủ đề In the backyard (Ở sân sau). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu đã học trong ba bài học của Unit 2.
Từ vựng chính của Unit 2:
- backyard (sân sau), tree (cây), flower (hoa), grass (cỏ)
- dog (chó), cat (mèo), bird (chim)
- red (màu đỏ), blue (màu xanh dương), yellow (màu vàng), green (màu xanh lá)
- play (chơi), run (chạy), jump (nhảy)
- big (to), small (nhỏ)
Mẫu câu chính của Unit 2:
- There is a... — Có một...
- There are... — Có nhiều...
- I can see a... — Mình có thể nhìn thấy một...
- What colour is it? — Nó màu gì?
- It is + màu sắc. — Nó màu...
- I can + động từ. — Mình có thể...
- Where is...? — ... ở đâu?
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn ngắn:
This is the backyard. There is a tree. There are three flowers. The flowers are red and yellow. I can see a dog. The dog is big. I can run and jump in the backyard.
Dịch: Đây là sân sau. Có một cái cây. Có ba bông hoa. Các bông hoa màu đỏ và màu vàng. Mình có thể nhìn thấy một con chó. Con chó thì to. Mình có thể chạy và nhảy ở sân sau.
Hội thoại:
- A: What colour is the bird?
- B: It is blue.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 2: sân sau, con vật, màu sắc, hoạt động.
- There is dùng cho một vật, There are dùng cho nhiều vật.
- Hỏi màu sắc: What colour is it?
- Nói khả năng: I can + động từ.
- Miêu tả kích thước: big (to), small (nhỏ).
