Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 13: Tiếng chổi tre? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Chổi tre dùng để quét sân, quét nhà.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 13: Tiếng chổi tre, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Tiếng chổi tre gợi hình ảnh lao động cần mẫn. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: Tiếng chổi tre, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Chổi tre là đồ dùng quen thuộc để quét sân, quét nhà. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 13: Tiếng chổi tre, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. "Tiếng chổi tre" gợi hình ảnh người lao động cần mẫn quét dọn từ sáng sớm, giữ cho đường phố, sân trường sạch đẹp. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: Tiếng chổi tre, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Em đọc đoạn văn sau rồi trả lời câu hỏi:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 13: Tiếng chổi tre để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Sáng sớm, khi trời còn mờ sương, tiếng chổi tre đã xào xạc trên sân trường. Cô lao công nhẹ nhàng quét từng góc sân, nhặt từng chiếc lá rụng. Khi mặt trời lên, sân trường đã sạch bóng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết lời chào tạm biệt bạn cuối giờ học (1–2 câu).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ: "Cây thì là có mùi thơm và được dùng làm …." (rau thơm / gia vị)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết 3–4 câu kể về buổi học mà em nhớ nhất. ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Chổi tre dùng để quét sân, quét nhà."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tiếng chổi tre gợi hình ảnh lao động cần mẫn."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chổi tre là đồ dùng quen thuộc để quét sân, quét nhà."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: ""Tiếng chổi tre" gợi hình ảnh người lao động cần mẫn quét dọn từ sáng sớm, giữ cho đường phố, sân trường sạch đẹp."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chổi tre là đồ dùng quen thuộc để quét sân, quét nhà. Chổi được bó từ những nan tre nhỏ, cán chổi làm bằng tre hoặc gỗ.
- Tổng kết ghi nhớ: Chổi tre dùng để quét sân, quét nhà.; Tiếng chổi tre gợi hình ảnh lao động cần mẫn.; Biết ơn người lao động giữ gìn vệ sinh.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Em đọc đoạn văn sau rồi trả lời câu hỏi:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 13: Tiếng chổi tre (Chổi tre dùng để quét sân, quét nhà.; Tiếng chổi tre gợi hình ảnh lao động cần mẫn.; Biết ơn người lao động giữ gìn vệ sinh.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: > Sáng sớm, khi trời còn mờ sương, tiếng chổi tre đã xào xạc trên sân trường. Cô lao công nhẹ nhàng quét từng góc sân, nhặt từng chiếc lá rụng. Khi mặt trời lên, sân trường đã sạch bóng.
- Bài 4: (Học sinh tự viết lời chào tạm biệt lễ phép.)
- Bài 5: rau thơm (chấp nhận: gia vị)
- Bài 6: (Học sinh tự viết 3–4 câu kể về buổi học nhớ nhất.)
