Phạm vi: Bài 1 đến Bài 5 (Chuyện bốn mùa, Mùa nước nổi, Ngày hôm qua đâu rồi?, Họa mi hót, Niềm vui của Bi và Bống, Làm việc thật là vui, Tết đến rồi, Em có xinh không?, Giọt nước và biển lớn)
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Mùa … hoa đào nở, hoa mai vàng." (xuân / đông)
Bài 2. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Mùa … trời nắng nóng, ve kêu râm ran." (hạ / đông)
Bài 3. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Mùa … lá vàng rơi, trời se lạnh." (thu / xuân)
Bài 4. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Mùa … trời rét, có khi có mưa phùn." (đông / hạ)
Bài 5. Nối từ với nghĩa đúng:
- Hôm qua — a. Ngày đã qua
- Hôm nay — b. Ngày hiện tại
- Ngày mai — c. Ngày sắp tới
Bài 6. Sắp xếp các từ thành câu: "hót / Họa mi / rất hay / ."
Bài 7. Sắp xếp các từ thành câu: "quét nhà / giúp mẹ / Em / ."
Bài 8. Viết lại câu sau cho đúng chính tả: "con hoa mi hot rat hay."
Bài 9. Tìm từ viết sai chính tả trong câu: "Mùa xuân, hoa đao nở đẹp." Viết lại từ đó cho đúng.
Bài 10. Điền dấu câu thích hợp: "Bạn có thích mùa xuân không …"
Bài 11. Điền dấu câu thích hợp: "Mùa xuân đẹp quá …"
Bài 12. Chọn từ đúng: "Giọt nước hòa vào (biển lớn / hòn đá)."
Bài 13. Chọn từ đúng: "Ngày Tết, mọi người chúc nhau những điều (tốt đẹp / xấu xa)."
Bài 14. Viết 2 câu kể về một việc em đã làm giúp ba mẹ.
Bài 15. Đặt câu với từ "mùa xuân".
Bài 16. Đặt câu với từ "họa mi".
Phần 2: Nâng cao
Bài 17. Đọc đoạn văn và trả lời: "Mùa xuân, vườn nhà em đầy hoa. Hoa đào hồng thắm, hoa mai vàng rực. Chim chóc hót líu lo." — Trong vườn nhà bạn nhỏ có những hoa gì?
Bài 18. Viết 3–4 câu tả cảnh mùa xuân ở quê em.
Bài 19. Tìm 2 từ chỉ màu sắc của hoa trong đoạn văn Bài 17.
Bài 20. Đặt 2 câu, mỗi câu có từ "giúp đỡ".
Bài 21. Tìm từ trái nghĩa với "buồn" trong câu: "Bi và Bống làm việc rất vui."
Bài 22. Điền từ thích hợp: "Họa mi hót … (trong trẻo / ồn ào) vào buổi sáng."
Bài 23. Viết lời chúc Tết dành cho ông bà (2–3 câu).
Bài 24. Sắp xếp các câu sau thành đoạn văn hợp lí: a. Mùa xuân đến, cây cối đâm chồi nảy lộc. b. Hoa đào, hoa mai đua nhau nở. c. Mọi người vui vẻ đón Tết.
Đáp án
- xuân
- hạ
- thu
- đông
- 1–a, 2–b, 3–c
- "Họa mi hót rất hay."
- "Em giúp mẹ quét nhà."
- "Con họa mi hót rất hay."
- "đao" → "đào"
- "Bạn có thích mùa xuân không?"
- "Mùa xuân đẹp quá!"
- biển lớn
- tốt đẹp
- (Học sinh tự viết; giáo viên chấm theo nội dung và chính tả.)
- (Học sinh tự viết; câu đúng ngữ pháp, dùng đúng từ "mùa xuân".)
- (Học sinh tự viết; câu đúng ngữ pháp, dùng đúng từ "họa mi".)
- Hoa đào, hoa mai.
- (Học sinh tự viết 3–4 câu tả cảnh mùa xuân.)
- Hồng thắm, vàng rực (hoặc "hồng", "vàng").
- (Học sinh tự viết 2 câu, mỗi câu có từ "giúp đỡ".)
- vui
- trong trẻo
- (Học sinh tự viết lời chúc Tết cho ông bà.)
- a – b – c
