Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 13: An toàn khi dùng internet? A. Không cho người lạ biết thông tin cá nhân của em và gia đình. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 13: An toàn khi dùng internet, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Không kết bạn, không nói chuyện với người lạ trên mạng. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: An toàn khi dùng internet, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Internet rất hữu ích nhưng cũng có những nguy hiểm nếu em dùng không cẩn thận. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 13: An toàn khi dùng internet, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Thứ nhất, em không tự ý cho người lạ biết tên, địa chỉ nhà, tên trường, số điện thoại của em và gia đình.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: An toàn khi dùng internet, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bạn An đang xem tranh trên mạng thì một cửa sổ lạ hiện ra, yêu cầu An cho biết địa chỉ nhà. An nhớ lời thầy cô dặn, không cho biết địa chỉ, tắt cửa sổ đó ngay và báo cho mẹ biết. An đã làm đúng quy tắc an toàn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 13: An toàn khi dùng internet để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Một ví dụ khác: Bạn Bình nhận được tin nhắn của một người lạ rủ kết bạn. Bình không trả lời, không kết bạn mà báo cho cô giáo biết. Cô giáo khen Bình đã biết tự bảo vệ mình.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Em hãy kể tên 2 thứ em có thể xem trên internet.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Em hãy kể tên 2 việc em KHÔNG nên làm khi dùng internet.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Em có các đồ vật: táo, cam, chuối, bút chì, vở. Hãy xếp chúng thành 2 nhóm: nhóm hoa quả và nhóm đồ dùng học tập.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Không cho người lạ biết thông tin cá nhân của em và gia đình."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Không kết bạn, không nói chuyện với người lạ trên mạng."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Internet rất hữu ích nhưng cũng có những nguy hiểm nếu em dùng không cẩn thận."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Thứ nhất, em không tự ý cho người lạ biết tên, địa chỉ nhà, tên trường, số điện thoại của em và gia đình."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Internet rất hữu ích nhưng cũng có những nguy hiểm nếu em dùng không cẩn thận. Vì vậy, em cần biết các quy tắc an toàn khi dùng internet để bảo vệ bản thân.
- Tổng kết ghi nhớ: Không cho người lạ biết thông tin cá nhân của em và gia đình.; Không kết bạn, không nói chuyện với người lạ trên mạng.; Gặp điều lạ trên mạng thì dừng lại và báo ngay cho người lớn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bạn An đang xem tranh trên mạng thì một cửa sổ lạ hiện ra, yêu cầu An cho biết địa chỉ nhà. An nhớ lời thầy cô dặn, không cho biết địa chỉ, tắt cửa sổ đó ngay và báo cho mẹ biết. An đã làm đúng quy tắc an toàn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 13: An toàn khi dùng internet (Không cho người lạ biết thông tin cá nhân của em và gia đình.; Không kết bạn, không nói chuyện với người lạ trên mạng.; Gặp điều lạ trên mạng thì dừng lại và báo ngay cho người lớn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Một ví dụ khác: Bạn Bình nhận được tin nhắn của một người lạ rủ kết bạn. Bình không trả lời, không kết bạn mà báo cho cô giáo biết. Cô giáo khen Bình đã biết tự bảo vệ mình.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
