Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 17: Thêm hình ảnh vào bài trình chiếu? A. Hình ảnh giúp bài trình chiếu sinh động và dễ hiểu hơn. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 17: Thêm hình ảnh vào bài trình chiếu, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Chọn lệnh chèn hình ảnh, tìm tệp hình rồi chọn hình muốn chèn. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Thêm hình ảnh vào bài trình chiếu, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Hình ảnh giúp bài trình chiếu sinh động và dễ hiểu hơn. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 17: Thêm hình ảnh vào bài trình chiếu, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Khi thêm hình ảnh phù hợp, bạn nghe sẽ hiểu nhanh và nhớ lâu hơn.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Thêm hình ảnh vào bài trình chiếu, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bạn Lan làm bài trình chiếu về vườn hoa. Trang chiếu thứ nhất có tiêu đề "Vườn hoa của em". Lan chọn lệnh chèn hình ảnh, chọn tệp hình vườn hoa trong thư mục "Tranh của em". Hình vườn hoa hiện ra rất đẹp. Lan kéo hình xuống phía dưới tiêu đề để trang chiếu cân đối.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 17: Thêm hình ảnh vào bài trình chiếu để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Một ví dụ khác: Bạn Hùng làm bài trình chiếu về con voi. Hùng chèn hình con voi vào trang chiếu. Nhưng hình con voi quá to, che hết chữ. Hùng kéo góc hình để thu nhỏ lại. Bây giờ trang chiếu vừa có chữ, vừa có hình, rất đẹp.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Em hãy viết 2 quy tắc an toàn khi dùng internet mà em sẽ nhớ và thực hiện.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nếu em thấy một video không phù hợp với lứa tuổi, em nên làm gì? Hãy kể các bước em sẽ làm.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Internet giúp em làm gì? Hãy kể 2 điều.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hình ảnh giúp bài trình chiếu sinh động và dễ hiểu hơn."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chọn lệnh chèn hình ảnh, tìm tệp hình rồi chọn hình muốn chèn."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hình ảnh giúp bài trình chiếu sinh động và dễ hiểu hơn."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi thêm hình ảnh phù hợp, bạn nghe sẽ hiểu nhanh và nhớ lâu hơn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hình ảnh giúp bài trình chiếu sinh động và dễ hiểu hơn. Một bài trình chiếu chỉ có chữ sẽ khô khan, khó nhớ.
- Tổng kết ghi nhớ: Hình ảnh giúp bài trình chiếu sinh động và dễ hiểu hơn.; Chọn lệnh chèn hình ảnh, tìm tệp hình rồi chọn hình muốn chèn.; Hình ảnh phải phù hợp với nội dung, không che hết chữ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bạn Lan làm bài trình chiếu về vườn hoa. Trang chiếu thứ nhất có tiêu đề "Vườn hoa của em". Lan chọn lệnh chèn hình ảnh, chọn tệp hình vườn hoa trong thư mục "Tranh của em". Hình vườn hoa hiện ra rất đẹp. Lan kéo hình xuống phía dưới tiêu đề để trang chiếu cân đối.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 17: Thêm hình ảnh vào bài trình chiếu (Hình ảnh giúp bài trình chiếu sinh động và dễ hiểu hơn.; Chọn lệnh chèn hình ảnh, tìm tệp hình rồi chọn hình muốn chèn.; Hình ảnh phải phù hợp với nội dung, không che hết chữ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Một ví dụ khác: Bạn Hùng làm bài trình chiếu về con voi. Hùng chèn hình con voi vào trang chiếu. Nhưng hình con voi quá to, che hết chữ. Hùng kéo góc hình để thu nhỏ lại. Bây giờ trang chiếu vừa có chữ, vừa có hình, rất đẹp.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Ví dụ: xem tranh, video; nghe bài hát; học vẽ. Bài 2. Không nói, tắt màn hình trò chuyện và báo cho bố mẹ, thầy cô. Bài 3. Làm việc theo thứ tự từng bước, từ bước đầu đến bước cuối. Bài 4. Nghĩ xem bài trình chiếu nói về điều gì và chuẩn bị nội dung. Bài 5. Tìm đồ nhanh hơn, giữ bàn học gọn gàng. Bài 6. Một trang chiếu (slide). Bài 7. Xem video phù hợp với lứa tuổi, có người lớn hướng dẫn. Bài 8. Hình ảnh con mèo. Bài 9. Phần mềm trình chiếu. Bài 10. (2) – (1) – (3). Bài 11. Giữ bí mật, không nói cho người lạ. Bài 12. Bút chì, vở. Bài 13. Không bấm vào, nhờ người lớn giúp đỡ. Bài 14. Chữ, hình ảnh, màu sắc. Bài 15. B. Bài 16. Ví dụ: nhóm bút (bút chì, bút màu); nhóm vở (vở Toán, vở Tiếng Việt); nhóm dụng cụ (thước kẻ, tẩy). Bài 17. Ví dụ: xem tranh, video phù hợp; nghe bài hát thiếu nhi. Bài 18. Ví dụ: không nói chuyện với người lạ; không cho người lạ biết thông tin cá nhân; không bấm vào quảng cáo lạ. Bài 19. Ví dụ: Bước 1: nghĩ xem trình chiếu nói về con vật nào; Bước 2: tìm tranh, ảnh về con vật đó; Bước 3: viết vài câu giới thiệu đơn giản; Bước 4: xếp các trang chiếu theo thứ tự; Bước 5: xem lại bài trình chiếu. Bài 20. Ví dụ: Bước 1: nghĩ xem trình chiếu nói về loại hoa quả nào; Bước 2: tìm tranh, ảnh về loại hoa quả đó; Bước 3: viết vài câu giới thiệu đơn giản; Bước 4: xếp các trang chiếu theo thứ tự; Bước 5: xem lại bài trình chiếu. Bài 21. Không nhập tên và mật khẩu, đóng cửa sổ đó lại và báo cho bố mẹ hoặc thầy cô, vì đó có thể là trang giả mạo để lấy cắp thông tin. Bài 22. Nên làm: chỉ xem nội dung phù hợp; có người lớn hướng dẫn. Không nên làm: nói chuyện với người lạ; cho người lạ biết thông tin cá nhân; bấm vào quảng cáo lạ. Bài 23. Ví dụ: xếp theo chủ đề; xếp theo màu sắc; xếp theo tên. Bài 24. Không đúng, vì hình ảnh phải phù hợp với nội dung. Em nên thay hình ảnh con chó bằng hình ảnh con mèo. Bài 25. Ví dụ: làm việc không bị sót bước; làm việc nhanh và gọn hơn; dễ kiểm tra lại. Bài 26. Xem lại toàn bộ bài trình chiếu, kiểm tra chữ viết, hình ảnh và thứ tự các trang chiếu.
