Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề 13: Làm quen với yếu tố thống kê, xác suất? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Thu thập số liệu: hỏi, quan sát rồi ghi chép lại. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề 13: Làm quen với yếu tố thống kê, xác suất, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Phân loại: xếp vật giống nhau vào cùng một nhóm.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 13: Làm quen với yếu tố thống kê, xác suất, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Thống kê giúp chúng ta thu thập và sắp xếp thông tin một cách gọn gàng. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề 13: Làm quen với yếu tố thống kê, xác suất, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Kiểm đếm là đếm số lần xuất hiện của mỗi loại và ghi lại bằng vạch hoặc số. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 13: Làm quen với yếu tố thống kê, xác suất, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Tổ 1 có 4 bạn thích táo, 3 bạn thích cam. Hỏi tổ 1 có bao nhiêu bạn? Lời giải: . Tổ 1 có 7 bạn. Ví dụ 2: Biểu đồ tranh cho thấy có 5 hình ngôi sao ứng với 5 quyển vở. Hỏi có bao nhiêu quyển vở? Lời giải: Có 5 quyển vở. Ví dụ 3: Trong túi có 3 quả bóng đỏ. Lấy ra một quả bóng mà không nhìn. Hỏi có thể lấy được bóng xanh không? Lời giải: Không thể, vì trong túi chỉ có bóng đỏ.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề 13: Làm quen với yếu tố thống kê, xác suất để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ, trong hộp chỉ có bút chì, lấy ra một chiếc bút thì chắc chắn là bút chì.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một sợi dây dài 2 m. Hỏi sợi dây dài bao nhiêu đề-xi-mét?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Quãng đường từ nhà An đến trường dài 1 km. An đã đi được 500 m. Hỏi An còn phải đi bao nhiêu mét?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Có 4 túi gạo, mỗi túi 5 kg. Hỏi có tất cả bao nhiêu ki-lô-gam gạo?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thu thập số liệu: hỏi, quan sát rồi ghi chép lại."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân loại: xếp vật giống nhau vào cùng một nhóm."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thống kê giúp chúng ta thu thập và sắp xếp thông tin một cách gọn gàng."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Kiểm đếm là đếm số lần xuất hiện của mỗi loại và ghi lại bằng vạch hoặc số."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thống kê giúp chúng ta thu thập và sắp xếp thông tin một cách gọn gàng. Muốn biết lớp mình có bao nhiêu bạn thích mỗi loại quả, chúng ta hỏi từng bạn, ghi chép lại rồi kiểm đếm.
- Tổng kết ghi nhớ: Thu thập số liệu: hỏi, quan sát rồi ghi chép lại.; Phân loại: xếp vật giống nhau vào cùng một nhóm.; Biểu đồ tranh dùng hình vẽ thay cho số.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Tổ 1 có 4 bạn thích táo, 3 bạn thích cam. Hỏi tổ 1 có bao nhiêu bạn? Lời giải: . Tổ 1 có 7 bạn. Ví dụ 2: Biểu đồ tranh cho thấy có 5 hình ngôi sao ứng với 5 quyển vở. Hỏi có bao nhiêu quyển vở? Lời giải: Có 5 quyển vở. Ví dụ 3: Trong túi có 3 quả bóng đỏ. Lấy ra một quả bóng mà không nhìn. Hỏi có thể lấy được bóng xanh không? Lời giải: Không thể, vì trong túi chỉ có bóng đỏ.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề 13: Làm quen với yếu tố thống kê, xác suất (Thu thập số liệu: hỏi, quan sát rồi ghi chép lại.; Phân loại: xếp vật giống nhau vào cùng một nhóm.; Biểu đồ tranh dùng hình vẽ thay cho số.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ, trong hộp chỉ có bút chì, lấy ra một chiếc bút thì chắc chắn là bút chì.
- Bài 4: m dm. Đáp số: 20 dm.
- Bài 5: km m. (m). Đáp số: 500 m.
- Bài 6: (kg). Đáp số: 20 kg gạo.
