1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em gọi tên các bộ phận khác trên cơ thể bằng tiếng Anh: tay, chân, ngón tay, ngón chân và các bộ phận khác.
Từ vựng cần nhớ:
- arm (cánh tay)
- hand (bàn tay)
- finger (ngón tay)
- leg (chân)
- foot (bàn chân)
- toe (ngón chân)
- shoulder (vai)
Mẫu câu quan trọng:
- This is my arm. (Đây là cánh tay của mình.)
- These are my hands. (Đây là đôi bàn tay của mình.)
- Raise your hands! (Giơ tay lên!)
- Clap your hands! (Vỗ tay!)
- Stamp your feet! (Dậm chân!)
Chú ý: hand là bàn tay, foot là bàn chân. Khi nói về hai bàn tay, em dùng hands. Khi nói về hai bàn chân, em dùng feet. Ví dụ: These are my feet. (Đây là đôi bàn chân của mình.)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Teacher: Raise your hands! (Giơ tay lên!)
- Students: (giơ tay lên)
- Teacher: Clap your hands! (Vỗ tay!)
- Students: (vỗ tay)
- Teacher: Stamp your feet! (Dậm chân!)
- Students: (dậm chân)
Giải thích: Cô giáo ra lệnh cho học sinh giơ tay, vỗ tay và dậm chân. Đây là các lệnh thường dùng trong lớp học. Em hãy nghe và làm theo các lệnh này.
Ví dụ khác:
- Lan: This is my shoulder. (Đây là vai của mình.)
- Minh: These are my fingers. (Đây là các ngón tay của mình.)
3. Ghi nhớ
- Các bộ phận: arm, hand, finger, leg, foot, toe, shoulder.
- Một bộ phận: This is my ... — Nhiều bộ phận: These are my ...
- Lệnh: Raise your hands! (Giơ tay lên!) — Clap your hands! (Vỗ tay!) — Stamp your feet! (Dậm chân!)
- Luyện tập: Hãy nghe lệnh của thầy cô và làm theo bằng tiếng Anh.
