Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 4 Lesson 3 (trang 32, 33)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Hỏi một bộ phận: What is this? — This is my ... D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 4 Lesson 3 (trang 32, 33), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Hỏi nhiều bộ phận: What are these? — These are my ...
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4 Lesson 3 (trang 32, 33), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học này giúp em hỏi và trả lời về các bộ phận trên cơ thể. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 4 Lesson 3 (trang 32, 33), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Từ vựng cần nhớ: - body (cơ thể) - part (bộ phận) - big (to, lớn) - small (nhỏ) - long (dài) - short (ngắn) Mẫu câu quan trọng: - What is this? (Đây là cái gì?) - This is my nose. (Đây là mũi của mình.) - What are these? (Đây là những cái gì?) - These are my eyes. (Đây là đôi mắt của mình.) - My hair is long. (Tóc của mình dài.) - My nose is small. (Mũi của mình nhỏ.) Chú ý: What is this? dùng để hỏi về một bộ phận. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4 Lesson 3 (trang 32, 33), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Mai: What is this? (Đây là cái gì?)
- Lan: This is my ear. (Đây là tai của mình.)
- Mai: What are these? (Đây là những cái gì?)
- Lan: These are my hands. (Đây là đôi bàn tay của mình.)
- Mai: Is your hair long? (Tóc của bạn có dài không?)
- Lan: Yes, it is. My hair is long. (Vâng, đúng rồi. Tóc của mình dài.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 4 Lesson 3 (trang 32, 33) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Mai hỏi Lan về các bộ phận trên cơ thể. Lan trả lời tên từng bộ phận. Khi Mai hỏi tóc của Lan có dài không, Lan trả lời Yes, it is và nói My hair is long.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền từ còn thiếu: "This ___ my friend. ___ is nine years old."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết một câu hỏi tuổi bằng tiếng Anh và câu trả lời của em.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Chạm vào tai của bạn."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: *"Hỏi một bộ phận: What is this? — This is my ..."*
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Hỏi nhiều bộ phận: What are these? — These are my ..."*
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp em hỏi và trả lời về các bộ phận trên cơ thể."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng cần nhớ: - body (cơ thể) - part (bộ phận) - big (to, lớn) - small (nhỏ) - long (dài) - short (ngắn) Mẫu câu quan trọng: - What is this? (Đây là cái gì?) - This is my nose. (Đây là mũi của mình.) - What are these? (Đây là những cái gì?) - These are my eyes. (Đây là đôi mắt của mình.) - My hair is long. (Tóc của mình dài.) - My nose is small. (Mũi của mình nhỏ.) Chú ý: What is this? dùng để hỏi về một bộ phận."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp em hỏi và trả lời về các bộ phận trên cơ thể. Em học cách hỏi "Đây là cái gì?" và trả lời bằng tên bộ phận.
- Tổng kết ghi nhớ: Hỏi một bộ phận: What is this? — This is my ...; Hỏi nhiều bộ phận: What are these? — These are my ...; Tả bộ phận: My hair is long. / My nose is small.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Mai: What is this? (Đây là cái gì?)
- Lan: This is my ear. (Đây là tai của mình.)
- Mai: What are these? (Đây là những cái gì?)
- Lan: These are my hands. (Đây là đôi bàn tay của mình.)
- Mai: Is your hair long? (Tóc của bạn có dài không?)
- Lan: Yes, it is. My hair is long. (Vâng, đúng rồi. Tóc của mình dài.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 4 Lesson 3 (trang 32, 33) (Hỏi một bộ phận: What is this? — This is my ...; Hỏi nhiều bộ phận: What are these? — These are my ...; Tả bộ phận: My hair is long. / My nose is small.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Mai hỏi Lan về các bộ phận trên cơ thể. Lan trả lời tên từng bộ phận. Khi Mai hỏi tóc của Lan có dài không, Lan trả lời Yes, it is và nói My hair is long.
- Bài 4: is, He/She.
- Bài 5: Ví dụ: "How old are you? – I'm eight years old." (Chấp nhận câu đúng khác.)
- Bài 6: Touch your ear.
