1. Kiến thức trọng tâm
Unit 4 có chủ đề Our bodies (Cơ thể của chúng mình). Sau khi học Unit 4, em biết cách gọi tên các bộ phận trên cơ thể, hỏi và trả lời về chúng, nghe và làm theo các lệnh bằng tiếng Anh.
Từ vựng tổng kết Unit 4:
- head, face, eye, ear, nose, mouth, hair (đầu, khuôn mặt, mắt, tai, mũi, miệng, tóc)
- arm, hand, finger, leg, foot, toe, shoulder (cánh tay, bàn tay, ngón tay, chân, bàn chân, ngón chân, vai)
- big, small, long, short (to, nhỏ, dài, ngắn)
Các mẫu câu chính:
- This is my ... (Đây là ... của mình.) — một bộ phận
- These are my ... (Đây là ... của mình.) — hai bộ phận trở lên
- What is this? / What are these? (Đây là cái gì? / Đây là những cái gì?)
- Raise your hands! / Clap your hands! / Stamp your feet! (Giơ tay lên! / Vỗ tay! / Dậm chân!)
- My hair is long. / My nose is small. (Tóc của mình dài. / Mũi của mình nhỏ.)
Ghi nhớ: This is dùng cho một bộ phận, These are dùng cho nhiều bộ phận.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
This is my body. This is my head. These are my eyes. This is my nose. This is my mouth. These are my ears. These are my arms. These are my hands. These are my legs. These are my feet. (Đây là cơ thể của mình. Đây là đầu của mình. Đây là đôi mắt, mũi, miệng, tai, cánh tay, bàn tay, chân và bàn chân của mình.)
Giải thích: Đoạn văn này liệt kê các bộ phận trên cơ thể. Em hãy thử viết một đoạn văn tương tự về cơ thể của mình bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Một bộ phận: This is my ... — Nhiều bộ phận: These are my ...
- Hỏi: What is this? / What are these?
- Tả: My hair is long. / My nose is small.
- Lệnh: Touch your ...! / Raise your hands! / Clap your hands!
- Luyện tập: Hãy ôn lại tất cả từ vựng và mẫu câu của Unit 4, rồi chỉ vào từng bộ phận trên cơ thể và nói tên bằng tiếng Anh.
