1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này tiếp tục chủ đề sở thích, mở rộng thêm các hoạt động và cách nói mình thích hoặc không thích điều gì.
Từ vựng:
- cooking (n): nấu ăn
- cycling (n): đạp xe
- running (n): chạy bộ
- fishing (n): câu cá
- watching TV: xem ti vi
- listening to music: nghe nhạc
Mẫu câu:
- I like cycling. — Mình thích đạp xe.
- I don't like cooking. — Mình không thích nấu ăn.
- Does she like running? — Bạn ấy (nữ) có thích chạy bộ không?
- Yes, she does. / No, she doesn't. — Có, bạn ấy thích. / Không, bạn ấy không thích.
Lưu ý: Với chủ ngữ he/she, câu hỏi dùng "Does", câu phủ định dùng "doesn't". Với chủ ngữ I/you/we/they, câu hỏi dùng "Do", câu phủ định dùng "don't".
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Nam: Does Mai like fishing? (Mai có thích câu cá không?)
- Hoa: No, she doesn't. She likes listening to music. (Không, bạn ấy không thích. Bạn ấy thích nghe nhạc.)
- Nam: What about you? (Còn bạn thì sao?)
- Hoa: I like watching TV. (Mình thích xem ti vi.)
Giải thích: Khi hỏi về người thứ ba số ít (Mai, she), ta dùng "Does... like...?". Động từ "like" giữ nguyên, không thêm "s". Câu trả lời phủ định: "No, she doesn't."
Bài tập nhỏ: Chọn đáp án đúng: He ___ like running. (don't / doesn't) → Đáp án: doesn't, vì chủ ngữ "He" đi với "doesn't".
3. Ghi nhớ
- I/you/we/they + don't like...; he/she + doesn't like...
- Hỏi về người khác: Does he/she like...? Trả lời: Yes, he/she does. / No, he/she doesn't.
- Sau like/doesn't like/do like luôn dùng hoạt động thêm "-ing".
- Học thuộc từ vựng: cooking, cycling, running, fishing, watching TV, listening to music.
- Tập kể cho bạn nghe: mình thích gì, không thích gì, bằng tiếng Anh.
