Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 5 Lesson 3 (trang 38, 39)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Nói sở thích nhất: My favourite hobby is + hoạt động thêm "-ing". D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 5 Lesson 3 (trang 38, 39), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Thêm thông tin thời gian: at the weekend (vào cuối tuần), every day (mỗi ngày).
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 5 Lesson 3 (trang 38, 39), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học này luyện nghe – nói – đọc – viết về sở thích, giúp em kể được sở thích của mình và của bạn bè. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 5 Lesson 3 (trang 38, 39), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. — Sở thích yêu thích nhất của mình là đọc sách. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 5 Lesson 3 (trang 38, 39), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
"My name is Linh. My favourite hobby is dancing. I like dancing at the weekend with my friends. My friend Hoa likes singing. We like singing and dancing every day."
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 5 Lesson 3 (trang 38, 39) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
(Tên mình là Linh. Sở thích yêu thích nhất của mình là nhảy múa. Mình thích nhảy múa vào cuối tuần cùng các bạn. Bạn Hoa thích ca hát. Chúng mình thích ca hát và nhảy múa mỗi ngày.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Sở thích của tôi là vẽ."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ còn thiếu: "Yes, ___."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn đáp án đúng: "What's your hobby?" A. I like dancing. B. I'm fine.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nói sở thích nhất: My favourite hobby is + hoạt động thêm "-ing"."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thêm thông tin thời gian: at the weekend (vào cuối tuần), every day (mỗi ngày)."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này luyện nghe – nói – đọc – viết về sở thích, giúp em kể được sở thích của mình và của bạn bè."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "— Sở thích yêu thích nhất của mình là đọc sách."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này luyện nghe – nói – đọc – viết về sở thích, giúp em kể được sở thích của mình và của bạn bè. Từ vựng: - favourite (adj): yêu thích nhất - sport (n): môn thể thao - game (n): trò chơi - at the weekend: vào cuối tuần - with my friends: cùng với các bạn của mình - every day: mỗi ngày Mẫu câu: - My favourite hobby is reading.
- Tổng kết ghi nhớ: Nói sở thích nhất: My favourite hobby is + hoạt động thêm "-ing".; Thêm thông tin thời gian: at the weekend (vào cuối tuần), every day (mỗi ngày).; Thêm thông tin bạn bè: with my friends (cùng các bạn của mình).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: "My name is Linh. My favourite hobby is dancing. I like dancing at the weekend with my friends. My friend Hoa likes singing. We like singing and dancing every day."
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 5 Lesson 3 (trang 38, 39) (Nói sở thích nhất: My favourite hobby is + hoạt động thêm "-ing".; Thêm thông tin thời gian: at the weekend (vào cuối tuần), every day (mỗi ngày).; Thêm thông tin bạn bè: with my friends (cùng các bạn của mình).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: (Tên mình là Linh. Sở thích yêu thích nhất của mình là nhảy múa. Mình thích nhảy múa vào cuối tuần cùng các bạn. Bạn Hoa thích ca hát. Chúng mình thích ca hát và nhảy múa mỗi ngày.)
- Bài 4: My hobby is drawing.
- Bài 5: I do.
- Bài 6: A.
