1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này luyện nghe – nói – đọc – viết về sở thích, giúp em kể được sở thích của mình và của bạn bè.
Từ vựng:
- favourite (adj): yêu thích nhất
- sport (n): môn thể thao
- game (n): trò chơi
- at the weekend: vào cuối tuần
- with my friends: cùng với các bạn của mình
- every day: mỗi ngày
Mẫu câu:
- My favourite hobby is reading. — Sở thích yêu thích nhất của mình là đọc sách.
- I like dancing at the weekend. — Mình thích nhảy múa vào cuối tuần.
- My friend likes playing football with his friends. — Bạn mình thích chơi bóng đá cùng các bạn của bạn ấy.
Lưu ý: "My favourite hobby is..." dùng để nói sở thích yêu thích nhất. Từ "favourite" đứng trước danh từ: favourite hobby, favourite sport, favourite game.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
"My name is Linh. My favourite hobby is dancing. I like dancing at the weekend with my friends. My friend Hoa likes singing. We like singing and dancing every day."
(Tên mình là Linh. Sở thích yêu thích nhất của mình là nhảy múa. Mình thích nhảy múa vào cuối tuần cùng các bạn. Bạn Hoa thích ca hát. Chúng mình thích ca hát và nhảy múa mỗi ngày.)
Giải thích: Đoạn văn có 4 câu: giới thiệu tên, nói sở thích yêu thích nhất, nói thời gian và bạn cùng chơi, nói sở thích của bạn. Em có thể thay tên và sở thích để viết đoạn văn của riêng mình.
Bài tập nhỏ: Viết lại câu: My favourite hobby ___ swimming. (is / are) → Đáp án: is, vì chủ ngữ "My favourite hobby" là số ít.
3. Ghi nhớ
- Nói sở thích nhất: My favourite hobby is + hoạt động thêm "-ing".
- Thêm thông tin thời gian: at the weekend (vào cuối tuần), every day (mỗi ngày).
- Thêm thông tin bạn bè: with my friends (cùng các bạn của mình).
- Tập viết đoạn văn ngắn 3–4 câu về sở thích của mình.
- Học thuộc từ vựng: favourite, sport, game, at the weekend, every day.
